Thời gian hiện tại tại Mabel, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mabel, Oregon, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Mabel, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Mabel

America/Los_Angeles

Đồng hồ trực tuyến — Mabel

Mabel so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Mabel
00:00:00
America/Los_Angeles · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Mabel Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Mabel, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mabel
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Mabel
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mabel Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mabel
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 116 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 26 tháng 4, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC−7

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mabel

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mabel, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Los_Angeles và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mabel

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 57 phút 53 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−116 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 30 phút 55 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 51 phút 41 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 60° ĐĐB ↓ 300° TTB
Giờ vàng
05:48–06:31 / 20:04–20:46
Giờ xanh
05:14–05:27 / 21:07–21:20
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 115° ĐĐN ↓ 237° TTN
Độ chiếu sáng
63%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
8.6 ng
Khoảng cách
401.017 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mabel

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mabel

Đang áp dụng — PDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Mabel

Cần điều chỉnh sau 102 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

08:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



10:00 11:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



09:00 08:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Mabel, Hoa Kỳ

44.2146, -122.8270

Bản đồ

Mabel là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Mabel là 0 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Mabel
ISO US / USA
Dân số 0
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 44.2146, -122.8270

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Austin America/Chicago (—)
Brooklyn America/New_York (—)
Charlotte America/New_York (—)
Chicago America/Chicago (—)
Columbus America/New_York (—)
Dallas America/Chicago (—)
Fort Worth America/Chicago (—)
Houston America/Chicago (—)
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)
Jacksonville America/New_York (—)
Los Angeles America/Los_Angeles (—)
Manhattan America/New_York (—)
Philadelphia America/New_York (—)
Phoenix America/Phoenix (—)
Queens America/New_York (—)
San Antonio America/Chicago (—)
San Diego America/Los_Angeles (—)
San Jose America/Los_Angeles (—)
Thành phố New York America/New_York (—)
The Bronx America/New_York (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)
Austin America/Chicago (—)
Baltimore America/New_York (—)
Boston America/New_York (—)
Brooklyn America/New_York (—)
Detroit America/Detroit (—)
El Paso America/Denver (—)
Jacksonville America/New_York (—)
Las Vegas America/Los_Angeles (—)
Memphis America/Chicago (—)
Mesa America/Phoenix (—)
Oakland America/Los_Angeles (—)
Portland America/Los_Angeles (—)
Sacramento America/Los_Angeles (—)
San Francisco America/Los_Angeles (—)
San Jose America/Los_Angeles (—)
Staten Island America/New_York (—)
Thành phố New York America/New_York (—)
The Bronx America/New_York (—)
Washington D.C. America/New_York (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mabel?

Giờ địa phương hiện tại ở Mabel là —.

Mabel thuộc múi giờ nào?

Mabel sử dụng múi giờ America/Los_Angeles.

Khi nào DST bắt đầu tại Mabel?

Giờ mùa hè ở Mabel bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Mabel?

Giờ mùa hè ở Mabel kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Mabel là gì?

Mabel còn được gọi là: Mabel, مابیل، اوریگون, میبل, میبل، اورقن, メイベル.