Thời gian hiện tại tại Lohne, Đức

Cờ Đức

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lohne, Lower Saxony, Đức, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Lohne, Lower Saxony, Đức Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Lohne, Đức

Đồng hồ trực tuyến — Lohne

Europe/Berlin

Đồng hồ trực tuyến — Lohne

Lohne so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Lohne
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Lohne.
Lohne
00:00:00
Europe/Berlin · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Lohne —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lohne
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Lohne
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lohne Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lohne
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lohne

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Lohne

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Lohne, Đức. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Berlin và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Lohne

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 18 phút 32 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−219 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 51 phút 56 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 37 phút 26 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 115° ĐĐN ↓ 245° TTN
Giờ vàng
07:31–08:23 / 15:57–16:49
Giờ xanh
06:54–07:08 / 17:12–17:26
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 89° Đ ↓ 266° T
Độ chiếu sáng
15%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
25.8 ng
Khoảng cách
385.171 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lohne

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lohne

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Lohne, Đức

52.6662, 8.2375

Bản đồ

Lohne là một trong các thành phố của Đức, nằm ở Châu Âu. Dân số của Lohne là 28.089 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Đức
Thành phố Lohne
ISO DE / DEU
Dân số 28.089
TLD .de
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 52.6662, 8.2375

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Đức

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Berlin Europe/Berlin (—)—
Bielefeld Europe/Berlin (—)—
Bochum Europe/Berlin (—)—
Bonn Europe/Berlin (—)—
Bremen Europe/Berlin (—)—
Dortmund Europe/Berlin (—)—
Dresden Europe/Berlin (—)—
Duisburg Europe/Berlin (—)—
Düsseldorf Europe/Berlin (—)—
Essen Europe/Berlin (—)—
Frankfurt am Main Europe/Berlin (—)—
Hamburg Europe/Berlin (—)—
Hannover Europe/Berlin (—)—
Köln Europe/Berlin (—)—
Leipzig Europe/Berlin (—)—
München Europe/Berlin (—)—
Münster Europe/Berlin (—)—
Nürnberg Europe/Berlin (—)—
Stuttgart Europe/Berlin (—)—
Wuppertal Europe/Berlin (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Đức

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Berlin Europe/Berlin (—)—
Bremen Europe/Berlin (—)—
Chemnitz Europe/Berlin (—)—
Darmstadt Europe/Berlin (—)—
Erfurt Europe/Berlin (—)—
Gelsenkirchen Europe/Berlin (—)—
Hagen Europe/Berlin (—)—
Hamburg Europe/Berlin (—)—
Hamm Europe/Berlin (—)—
Karlsruhe Europe/Berlin (—)—
Leipzig Europe/Berlin (—)—
Magdeburg Europe/Berlin (—)—
Mainz Europe/Berlin (—)—
Mannheim Europe/Berlin (—)—
Mülheim Europe/Berlin (—)—
München Europe/Berlin (—)—
Nürnberg Europe/Berlin (—)—
Rostock Europe/Berlin (—)—
Stuttgart Europe/Berlin (—)—
Wiesbaden Europe/Berlin (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Lower Saxony

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Braunschweig Europe/Berlin (—)—
Celle Europe/Berlin (—)—
Cuxhaven Europe/Berlin (—)—
Delmenhorst Europe/Berlin (—)—
Emden Europe/Berlin (—)—
Garbsen Europe/Berlin (—)—
Göttingen Europe/Berlin (—)—
Hameln Europe/Berlin (—)—
Hildesheim Europe/Berlin (—)—
Langenhagen Europe/Berlin (—)—
Lingen Europe/Berlin (—)—
Lüneburg Europe/Berlin (—)—
Nordhorn Europe/Berlin (—)—
Oldenburg Europe/Berlin (—)—
Osnabrück Europe/Berlin (—)—
Salzgitter Europe/Berlin (—)—
Wilhelmshaven Europe/Berlin (—)—
Wolfenbüttel Europe/Berlin (—)—
Wolfsburg Europe/Berlin (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lohne?

Giờ địa phương hiện tại ở Lohne là —.

Lohne thuộc múi giờ nào?

Lohne sử dụng múi giờ Europe/Berlin.

Khi nào DST bắt đầu tại Lohne?

Giờ mùa hè ở Lohne bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Lohne?

Giờ mùa hè ở Lohne kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Lohne là gì?

Lohne còn được gọi là: Lohne, Лоне, لنه، آلمان, لونه, 洛内.

Thời gian hiện tại tại Lohne, Đức