Thời gian hiện tại tại Göttingen, Đức

Cờ Đức

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Göttingen, Niedersachsen, Đức, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Göttingen, Niedersachsen, Đức Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Göttingen, Đức

Đồng hồ trực tuyến — Göttingen

Europe/Berlin

Đồng hồ trực tuyến — Göttingen

Göttingen so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Göttingen
--:--:--
Europe/Berlin · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Göttingen Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Göttingen, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Göttingen
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Göttingen
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Göttingen Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Göttingen
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Göttingen

Mặt trời mọc và lặn tại Göttingen

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 38 phút 31 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−10 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 38 phút 45 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 49 phút 22 giây
Sun azimuth
↑ 49° NE ↓ 311° NW
Golden hour
05:03–05:57 / 20:47–21:41
Blue hour
04:15–04:34 / 22:10–22:29
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 100° E ↓ 247° WSW
Độ chiếu sáng
65%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
8.8 ng
Khoảng cách
395.945 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Göttingen

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Göttingen

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Göttingen

Cần điều chỉnh sau 124 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Göttingen, Đức

51.5344, 9.9323

Bản đồ

Göttingen là một trong các thành phố của Đức, nằm ở Châu Âu. Dân số của Göttingen là 122.149 người, chiếm khoảng ~0.1% tổng dân số của Đức.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Đức
Thành phố Göttingen
ISO DE / DEU
Dân số 122.149
TLD .de
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 51.5344, 9.9323

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Đức

20 / 20
Thành phố Thời gian
Berlin Europe/Berlin (UTC+2)23:11:33
Bielefeld Europe/Berlin (UTC+2)23:11:33
Bochum Europe/Berlin (UTC+2)23:11:33
Bonn Europe/Berlin (UTC+2)23:11:33
Bremen Europe/Berlin (UTC+2)23:11:33
Dortmund Europe/Berlin (UTC+2)23:11:33
Dresden Europe/Berlin (UTC+2)23:11:33
Duisburg Europe/Berlin (UTC+2)23:11:33
Düsseldorf Europe/Berlin (UTC+2)23:11:33
Essen Europe/Berlin (UTC+2)23:11:33
Frankfurt am Main Europe/Berlin (UTC+2)23:11:33
Hamburg Europe/Berlin (UTC+2)23:11:33
Hannover Europe/Berlin (UTC+2)23:11:33
Köln Europe/Berlin (UTC+2)23:11:33
Leipzig Europe/Berlin (UTC+2)23:11:33
München Europe/Berlin (UTC+2)23:11:33
Münster Europe/Berlin (UTC+2)23:11:33
Nürnberg Europe/Berlin (UTC+2)23:11:33
Stuttgart Europe/Berlin (UTC+2)23:11:33
Wuppertal Europe/Berlin (UTC+2)23:11:33

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Đức

20 / 20
Thành phố Thời gian
Celle Europe/Berlin (UTC+2)23:11:33
Darmstadt Europe/Berlin (UTC+2)23:11:33
Dinslaken Europe/Berlin (UTC+2)23:11:33
Dorsten Europe/Berlin (UTC+2)23:11:33
Essen Europe/Berlin (UTC+2)23:11:33
Fulda Europe/Berlin (UTC+2)23:11:33
Garbsen Europe/Berlin (UTC+2)23:11:33
Hamm Europe/Berlin (UTC+2)23:11:33
Heidelberg Europe/Berlin (UTC+2)23:11:33
Jena Europe/Berlin (UTC+2)23:11:33
Kaiserslautern Europe/Berlin (UTC+2)23:11:33
Karlsruhe Europe/Berlin (UTC+2)23:11:33
Mannheim Europe/Berlin (UTC+2)23:11:33
Moers Europe/Berlin (UTC+2)23:11:33
Paderborn Europe/Berlin (UTC+2)23:11:33
Remscheid Europe/Berlin (UTC+2)23:11:33
Sindelfingen Europe/Berlin (UTC+2)23:11:33
Unna Europe/Berlin (UTC+2)23:11:33
Viersen Europe/Berlin (UTC+2)23:11:33
Wuppertal Europe/Berlin (UTC+2)23:11:33

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Göttingen?

Giờ địa phương hiện tại tại Göttingen được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Göttingen thuộc múi giờ nào?

Göttingen sử dụng múi giờ Europe/Berlin.

Khi nào DST bắt đầu tại Göttingen?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Göttingen?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Göttingen là gì?

Göttingen còn được gọi là: 괴팅겐, Chöttingen, DEGOE, Getingenas, Getingene, Getynga, Goettingen, Gotinga, Gottinga, Göttingen, ZEU, Γκέτινγκεν, Гетинген, Ґетінґен, Гёттинген, Гётынген, Гьотинген, გეტინგენი, Գյոթինգեն, גטינגן, غوتينغن, گوتینگن, گوٹنگن, ग्यॉटिंगन, ಗಾಟಿಂಗೆನ್, เกิททิงเงิน, ゲッティンゲン, 哥廷根.