Thời gian hiện tại tại Lālsot, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lālsot, Rajasthan, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Lālsot, Rajasthan, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Lālsot, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Lālsot

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Lālsot

Lālsot so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Lālsot
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Lālsot.
Lālsot
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Lālsot —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lālsot
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Lālsot
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lālsot Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lālsot
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lālsot

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Lālsot

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Lālsot, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Lālsot

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 7 phút 9 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−81 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 48 phút 33 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 28 phút 22 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
06:34–07:06 / 17:09–17:41
Giờ xanh
06:10–06:19 / 17:56–18:05
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 68° ĐĐB ↓ 289° TTB
Độ chiếu sáng
46%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
22.6 ng
Khoảng cách
373.999 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lālsot

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lālsot

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Lālsot, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Lālsot, Ấn Độ

26.5595, 76.3291

Bản đồ

Lālsot là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Lālsot là 34.363 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Lālsot
ISO IN / IND
Dân số 34.363
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 26.5595, 76.3291

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Agra Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Faridabad Asia/Kolkata (—)—
Ghaziabad Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Najafgarh Asia/Kolkata (—)—
Nashik Asia/Kolkata (—)—
Nowrangapur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rajkot Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Virār Asia/Kolkata (—)—
Visakhapatnam Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Rajasthan

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Ajmer Asia/Kolkata (—)—
Alwar Asia/Kolkata (—)—
Beāwar Asia/Kolkata (—)—
Bharatpur Asia/Kolkata (—)—
Bhilwara Asia/Kolkata (—)—
Bikaner Asia/Kolkata (—)—
Dhaulpur Asia/Kolkata (—)—
Hanumāngarh Asia/Kolkata (—)—
Jodhpur Asia/Kolkata (—)—
Kishangarh Asia/Kolkata (—)—
Kota Asia/Kolkata (—)—
Nimach Asia/Kolkata (—)—
Pāli Asia/Kolkata (—)—
Sawai Madhopur Asia/Kolkata (—)—
Sīkar Asia/Kolkata (—)—
Sri Ganganagar Asia/Kolkata (—)—
Sūjāngarh Asia/Kolkata (—)—
Tonk Asia/Kolkata (—)—
Udaipur Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Rajasthan

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lālsot?

Giờ địa phương hiện tại ở Lālsot là —.

Lālsot thuộc múi giờ nào?

Lālsot sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Lālsot?

Lālsot không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Lālsot?

Lālsot không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Lālsot là gì?

Lālsot còn được gọi là: Lālsot.

Thời gian hiện tại tại Lālsot, Ấn Độ