Thời gian hiện tại tại Karrykyariz, Turkmenistan

Cờ Turkmenistan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Karrykyariz, Ahal, Turkmenistan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Karrykyariz, Turkmenistan

Đồng hồ trực tuyến — Karrykyariz

Asia/Ashgabat

Đồng hồ trực tuyến — Karrykyariz

Karrykyariz so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Karrykyariz
00:00:00
Asia/Ashgabat · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Karrykyariz Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Karrykyariz, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Karrykyariz
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Karrykyariz
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Karrykyariz Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Karrykyariz
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Karrykyariz

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Karrykyariz

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Karrykyariz, Turkmenistan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Ashgabat và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Karrykyariz

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 14 phút 45 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−103 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 49 phút 40 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 30 phút 17 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 65° ĐĐB ↓ 295° TTB
Giờ vàng
06:07–06:45 / 19:44–20:22
Giờ xanh
05:37–05:49 / 20:40–20:52
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 125° ĐN ↓ 240° TTN
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Ma Kết
Tuổi
13.6 ng
Khoảng cách
402.701 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Karrykyariz

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Karrykyariz

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Karrykyariz, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Ashgabat

Giới thiệu về Karrykyariz, Turkmenistan

38.2190, 57.8107

Bản đồ

Karrykyariz là một trong các thành phố của Turkmenistan, nằm ở Châu Á. Dân số của Karrykyariz là 0 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Turkmenistan
Thành phố Karrykyariz
ISO TM / TKM
Dân số 0
TLD .tm
Tiền tệ TMT — Manat
Tọa độ 38.2190, 57.8107

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Turkmenistan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abadan Asia/Ashgabat (—)
Andalyp Asia/Ashgabat (—)
Arkadag Asia/Ashgabat (—)
Ashgabat Asia/Ashgabat (—)
Bäherden Asia/Ashgabat (—)
Balkanabat Asia/Ashgabat (—)
Bayramaly Asia/Ashgabat (—)
Boldumsaz Asia/Ashgabat (—)
Daşoguz Asia/Ashgabat (—)
Gökdepe Asia/Ashgabat (—)
Gyzylarbat Asia/Ashgabat (—)
Kaka Asia/Ashgabat (—)
Kerki Asia/Ashgabat (—)
Köneürgenç Asia/Ashgabat (—)
Magdanly Asia/Ashgabat (—)
Mary Asia/Ashgabat (—)
Tejen Asia/Ashgabat (—)
Turkmenabat Asia/Ashgabat (—)
Türkmenbaşy Asia/Ashgabat (—)
Yolöten Asia/Ashgabat (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Turkmenistan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Altyn asyr Asia/Ashgabat (—)
Ashgabat Asia/Ashgabat (—)
Aşyr Kakabaýew Asia/Ashgabat (—)
Babaarap Asia/Ashgabat (—)
Balkanabat Asia/Ashgabat (—)
Bayramaly Asia/Ashgabat (—)
Bereket Asia/Ashgabat (—)
Etrek Asia/Ashgabat (—)
Garadepe Asia/Ashgabat (—)
Gökdepe Asia/Ashgabat (—)
Görogly Asia/Ashgabat (—)
Hazar Asia/Ashgabat (—)
Jebel Asia/Ashgabat (—)
Magdanly Asia/Ashgabat (—)
Magtymguly Asia/Ashgabat (—)
Sarahs Asia/Ashgabat (—)
Turkmenabat Asia/Ashgabat (—)
Türkmenbaşy Asia/Ashgabat (—)
Türkmengala Asia/Ashgabat (—)
Ýagtyýol Asia/Ashgabat (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Karrykyariz?

Giờ địa phương hiện tại ở Karrykyariz là —.

Karrykyariz thuộc múi giờ nào?

Karrykyariz sử dụng múi giờ Asia/Ashgabat.

Khi nào DST bắt đầu tại Karrykyariz?

Karrykyariz không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Karrykyariz?

Karrykyariz không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Karrykyariz là gì?

Karrykyariz còn được gọi là: Kara-Ker, Karrykyariz, Каррыкяриз.