Thời gian hiện tại tại Kamandy, Uzbekistan

Cờ Uzbekistan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kamandy, Qashqadaryo, Uzbekistan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Kamandy, Uzbekistan

Đồng hồ trực tuyến — Kamandy

Asia/Samarkand

Đồng hồ trực tuyến — Kamandy

Kamandy so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Kamandy
00:00:00
Asia/Samarkand · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Kamandy Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Kamandy, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kamandy
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Kamandy
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kamandy Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kamandy
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kamandy

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Kamandy

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Kamandy, Uzbekistan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Samarkand và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Kamandy

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 27 phút 38 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−149 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 53 phút 39 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 26 phút 32 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 97° Đ ↓ 262° T
Giờ vàng
06:40–07:15 / 17:32–18:07
Giờ xanh
06:13–06:23 / 18:24–18:34
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 91° Đ ↓ 265° T
Độ chiếu sáng
2%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
28.2 ng
Khoảng cách
382.654 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kamandy

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kamandy

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Kamandy, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Samarkand

Giới thiệu về Kamandy, Uzbekistan

38.8592, 65.7667

Bản đồ

Kamandy là một trong các thành phố của Uzbekistan, nằm ở Châu Á. Dân số của Kamandy là 0 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Uzbekistan
Thành phố Kamandy
ISO UZ / UZB
Dân số 0
TLD .uz
Tiền tệ UZS — Som
Tọa độ 38.8592, 65.7667

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Uzbekistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Andijan Asia/Tashkent (—)—
Angren Asia/Tashkent (—)—
Bukhara Asia/Samarkand (—)—
Chirchiq Asia/Tashkent (—)—
Chust Asia/Tashkent (—)—
Fergana Asia/Tashkent (—)—
Jizzakh Asia/Samarkand (—)—
Khiva Asia/Samarkand (—)—
Kokand Asia/Tashkent (—)—
Margilan Asia/Tashkent (—)—
Namangan Asia/Tashkent (—)—
Navoiy Asia/Samarkand (—)—
Nukus Asia/Samarkand (—)—
Olmaliq Asia/Tashkent (—)—
Qarshi Asia/Samarkand (—)—
Samarkand Asia/Samarkand (—)—
Shahrisabz Asia/Samarkand (—)—
Tashkent Asia/Tashkent (—)—
Termez Asia/Samarkand (—)—
Urgench Asia/Samarkand (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Uzbekistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Beshariq Asia/Tashkent (—)—
Chirchiq Asia/Tashkent (—)—
Denov Asia/Samarkand (—)—
Jizzakh Asia/Samarkand (—)—
Kitob Asia/Samarkand (—)—
Kogon Shahri Asia/Samarkand (—)—
Kokand Asia/Tashkent (—)—
Koson Asia/Samarkand (—)—
Margilan Asia/Tashkent (—)—
Navoiy Asia/Samarkand (—)—
Novyy Turtkul’ Asia/Samarkand (—)—
Nukus Asia/Samarkand (—)—
Nurafshon Asia/Tashkent (—)—
Ohangaron Asia/Tashkent (—)—
Olmaliq Asia/Tashkent (—)—
Parkent Asia/Tashkent (—)—
Samarkand Asia/Samarkand (—)—
Shahrixon Asia/Tashkent (—)—
Uchqŭrghon Shahri Asia/Tashkent (—)—
Urgut Shahri Asia/Samarkand (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kamandy?

Giờ địa phương hiện tại ở Kamandy là —.

Kamandy thuộc múi giờ nào?

Kamandy sử dụng múi giờ Asia/Samarkand.

Khi nào DST bắt đầu tại Kamandy?

Kamandy không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Kamandy?

Kamandy không áp dụng giờ mùa hè.