Thời gian hiện tại tại Itaunja, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Itaunja, Uttar Pradesh, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Itaunja, Uttar Pradesh, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Itaunja, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Itaunja

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Itaunja

Itaunja so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Itaunja
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Itaunja.
Itaunja
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Itaunja —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Itaunja
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Itaunja
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Itaunja Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Itaunja
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Itaunja

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Itaunja

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Itaunja, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Itaunja

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 20 phút 8 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−89 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 50 phút 57 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 26 phút 4 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 102° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
06:10–06:42 / 16:58–17:30
Giờ xanh
05:46–05:56 / 17:45–17:54
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 97° Đ ↓ 274° T
Độ chiếu sáng
90%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
11.7 ng
Khoảng cách
382.583 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Itaunja

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Itaunja

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Itaunja, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Itaunja, Ấn Độ

27.0835, 80.8967

Bản đồ

Itaunja là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Itaunja là 6.726 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Itaunja
ISO IN / IND
Dân số 6.726
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 27.0835, 80.8967

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Agra Asia/Kolkata (—)—
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Amritsar Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Dombivali Asia/Kolkata (—)—
Ghaziabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jabalpur Asia/Kolkata (—)—
Kalyān Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Ludhiana Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Nowrangapur Asia/Kolkata (—)—
Prayagraj Asia/Kolkata (—)—
Ranchi Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—
Virār Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Uttar Pradesh

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Agra Asia/Kolkata (—)—
Alīgarh Asia/Kolkata (—)—
Bareilly Asia/Kolkata (—)—
Fīrozābād Asia/Kolkata (—)—
Ghaziabad Asia/Kolkata (—)—
Gorakhpur Asia/Kolkata (—)—
Greater Noida Asia/Kolkata (—)—
Jhānsi Asia/Kolkata (—)—
Loni Asia/Kolkata (—)—
Mathura Asia/Kolkata (—)—
Meerut Asia/Kolkata (—)—
Morādābād Asia/Kolkata (—)—
Muzaffarnagar Asia/Kolkata (—)—
Prayagraj Asia/Kolkata (—)—
Rāmpur Asia/Kolkata (—)—
Sahāranpur Asia/Kolkata (—)—
Shāhjānpur Asia/Kolkata (—)—
Varanasi Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Uttar Pradesh

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Itaunja?

Giờ địa phương hiện tại ở Itaunja là —.

Itaunja thuộc múi giờ nào?

Itaunja sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Itaunja?

Itaunja không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Itaunja?

Itaunja không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Itaunja là gì?

Itaunja còn được gọi là: Itaunja.

Thời gian hiện tại tại Itaunja, Ấn Độ