Thời gian hiện tại tại India, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại India, Texas, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — India, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — India

America/Chicago

Đồng hồ trực tuyến — India

India so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
India
00:00:00
America/Chicago · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại India Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là 00:00 tại India, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của India
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
India
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của India Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại India
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 116 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 26 tháng 4, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC−5

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: India

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và India, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Chicago và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại India

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 36 phút 34 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−118 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 17 phút 28 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 44 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 97° Đ ↓ 263° T
Giờ vàng
07:25–07:58 / 18:29–19:01
Giờ xanh
07:00–07:10 / 19:17–19:26
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 86° Đ ↓ 270° T
Độ chiếu sáng
4%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
27.6 ng
Khoảng cách
380.721 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại India

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại India

Đang áp dụng — CDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại India

Cần điều chỉnh sau 24 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

06:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



08:00 09:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



07:00 06:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về India, Hoa Kỳ

32.5251, -96.6161

Bản đồ

India là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của India là 0 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố India
ISO US / USA
Dân số 0
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 32.5251, -96.6161

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens County America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)—
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fresno America/Los_Angeles (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Las Vegas America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Oakland America/Los_Angeles (—)—
Oklahoma City America/Chicago (—)—
Omaha America/Chicago (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
Queens County America/New_York (—)—
Raleigh America/New_York (—)—
Sacramento America/Los_Angeles (—)—
Tucson America/Phoenix (—)—
Virginia Beach America/New_York (—)—

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở India?

Giờ địa phương hiện tại ở India là —.

India thuộc múi giờ nào?

India sử dụng múi giờ America/Chicago.

Khi nào DST bắt đầu tại India?

Giờ mùa hè ở India bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại India?

Giờ mùa hè ở India kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của India là gì?

India còn được gọi là: India, Morgan.