Thời gian hiện tại tại Iglās, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Iglās, Uttar Pradesh, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Iglās, Uttar Pradesh, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Iglās, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Iglās

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Iglās

Iglās so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Iglās
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Iglās.
Iglās
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Iglās —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Iglās
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Iglās
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Iglās Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Iglās
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Iglās

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Iglās

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Iglās, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Iglās

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 18 phút 52 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−92 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 53 phút 50 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 23 phút 18 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 102° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
06:22–06:54 / 17:09–17:41
Giờ xanh
05:59–06:08 / 17:56–18:05
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 97° Đ ↓ 274° T
Độ chiếu sáng
90%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
11.7 ng
Khoảng cách
382.583 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Iglās

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Iglās

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Iglās, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Iglās, Ấn Độ

27.7110, 77.9397

Bản đồ

Iglās là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Iglās là 13.746 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Iglās
ISO IN / IND
Dân số 13.746
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 27.7110, 77.9397

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Amritsar Asia/Kolkata (—)—
Aurangabad Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Jamshedpur Asia/Kolkata (—)—
Kalyān Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Meerut Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Nowrangapur Asia/Kolkata (—)—
Patna Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Srinagar Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—
Virār Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Uttar Pradesh

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Agra Asia/Kolkata (—)—
Alīgarh Asia/Kolkata (—)—
Bareilly Asia/Kolkata (—)—
Fīrozābād Asia/Kolkata (—)—
Ghāziābād Asia/Kolkata (—)—
Gorakhpur Asia/Kolkata (—)—
Greater Noida Asia/Kolkata (—)—
Jhānsi Asia/Kolkata (—)—
Loni Asia/Kolkata (—)—
Mathura Asia/Kolkata (—)—
Meerut Asia/Kolkata (—)—
Morādābād Asia/Kolkata (—)—
Muzaffarnagar Asia/Kolkata (—)—
Prayagraj Asia/Kolkata (—)—
Rāmpur Asia/Kolkata (—)—
Sahāranpur Asia/Kolkata (—)—
Shāhjānpur Asia/Kolkata (—)—
Varanasi Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Uttar Pradesh

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Iglās?

Giờ địa phương hiện tại ở Iglās là —.

Iglās thuộc múi giờ nào?

Iglās sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Iglās?

Iglās không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Iglās?

Iglās không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Iglās là gì?

Iglās còn được gọi là: Iglās.

Thời gian hiện tại tại Iglās, Ấn Độ