Thời gian hiện tại tại Hydaburg, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hydaburg, Alaska, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Hydaburg, Alaska, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Hydaburg, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Hydaburg

America/Juneau

Đồng hồ trực tuyến — Hydaburg

Hydaburg so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Hydaburg
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Hydaburg.
Hydaburg
00:00:00
America/Juneau · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Hydaburg —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Hydaburg
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Hydaburg
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Hydaburg Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Hydaburg
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Hydaburg

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Hydaburg

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Hydaburg, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Juneau và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Hydaburg

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 8 phút 4 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−246 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 25 phút 27 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 7 phút 20 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 116° ĐĐN ↓ 244° TTN
Giờ vàng
07:00–07:57 / 15:11–16:08
Giờ xanh
06:21–06:36 / 16:32–16:47
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 71° ĐĐB ↓ 283° TTB
Độ chiếu sáng
28%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
24.2 ng
Khoảng cách
379.596 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Hydaburg

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Hydaburg

Không áp dụng — AKST

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Hydaburg, Hoa Kỳ

55.2075, -132.8276

Bản đồ

Hydaburg là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Hydaburg là 391 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Hydaburg
ISO US / USA
Dân số 391
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 55.2075, -132.8276

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)—
Atlanta America/New_York (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Detroit America/Detroit (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Las Vegas America/Los_Angeles (—)—
Long Beach America/Los_Angeles (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Mesa America/Phoenix (—)—
Oakland America/Los_Angeles (—)—
Oklahoma City America/Chicago (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
Queens America/New_York (—)—
Raleigh America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Alaska

7 / 7
Thành phố ▲Thời gian
Anchorage America/Anchorage (—)—
Badger America/Anchorage (—)—
College America/Anchorage (—)—
Eagle River America/Anchorage (—)—
Fairbanks America/Anchorage (—)—
Juneau America/Juneau (—)—
Knik-Fairview America/Anchorage (—)—

Các quận và hạt của Alaska

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Hydaburg?

Giờ địa phương hiện tại ở Hydaburg là —.

Hydaburg thuộc múi giờ nào?

Hydaburg sử dụng múi giờ America/Juneau.

Khi nào DST bắt đầu tại Hydaburg?

Giờ mùa hè ở Hydaburg bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Hydaburg?

Giờ mùa hè ở Hydaburg kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Hydaburg là gì?

Hydaburg còn được gọi là: Hydaburg, Higdaa G'andlaay, Hydaberg, Гайдабург, Хайдабург, Хајдабург, هيدابورج, هيدابورغ, هیدابورق، آلاسکا, هیدابورگ، آلاسکا.

Thời gian hiện tại tại Hydaburg, Hoa Kỳ