Thời gian hiện tại tại Hydaburg, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hydaburg, Alaska, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Hydaburg, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Hydaburg

America/Juneau

Đồng hồ trực tuyến — Hydaburg

Hydaburg so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Hydaburg
00:00:00
America/Juneau · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Hydaburg Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Hydaburg, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Hydaburg
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Hydaburg
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Hydaburg Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Hydaburg
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 116 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 26 tháng 4, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC−7

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Hydaburg

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Hydaburg, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Juneau và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Hydaburg

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 38 phút 52 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−178 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 25 phút 27 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 7 phút 20 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 50° ĐB ↓ 310° TB
Giờ vàng
04:37–05:35 / 20:18–21:16
Giờ xanh
03:45–04:07 / 21:46–22:07
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ — ↓ 254° TTN
Độ chiếu sáng
34%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
5.8 ng
Khoảng cách
387.200 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Hydaburg

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Hydaburg

Đang áp dụng — AKDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Hydaburg

Cần điều chỉnh sau 105 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

09:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



11:00 12:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



10:00 09:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Hydaburg, Hoa Kỳ

55.2075, -132.8276

Bản đồ

Hydaburg là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Hydaburg là 391 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Hydaburg
ISO US / USA
Dân số 391
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 55.2075, -132.8276

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Austin America/Chicago (—)
Borough of Queens America/New_York (—)
Brooklyn America/New_York (—)
Charlotte America/New_York (—)
Chicago America/Chicago (—)
Columbus America/New_York (—)
Dallas America/Chicago (—)
Fort Worth America/Chicago (—)
Houston America/Chicago (—)
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)
Jacksonville America/New_York (—)
Los Angeles America/Los_Angeles (—)
Manhattan America/New_York (—)
Philadelphia America/New_York (—)
Phoenix America/Phoenix (—)
San Antonio America/Chicago (—)
San Diego America/Los_Angeles (—)
San Jose America/Los_Angeles (—)
Thành phố New York America/New_York (—)
The Bronx America/New_York (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Boston America/New_York (—)
Brooklyn America/New_York (—)
Colorado Springs America/Denver (—)
Columbus America/New_York (—)
Denver America/Denver (—)
Fort Worth America/Chicago (—)
Las Vegas America/Los_Angeles (—)
Long Beach America/Los_Angeles (—)
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)
Manhattan America/New_York (—)
Mesa America/Phoenix (—)
Milwaukee America/Chicago (—)
Nashville America/Chicago (—)
Oakland America/Los_Angeles (—)
Phoenix America/Phoenix (—)
Portland America/Los_Angeles (—)
Raleigh America/New_York (—)
San Antonio America/Chicago (—)
Seattle America/Los_Angeles (—)
Thành phố New York America/New_York (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Hydaburg?

Giờ địa phương hiện tại ở Hydaburg là —.

Hydaburg thuộc múi giờ nào?

Hydaburg sử dụng múi giờ America/Juneau.

Khi nào DST bắt đầu tại Hydaburg?

Giờ mùa hè ở Hydaburg bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Hydaburg?

Giờ mùa hè ở Hydaburg kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Hydaburg là gì?

Hydaburg còn được gọi là: Hydaburg, Higdaa G'andlaay, Hydaberg, Гайдабург, Хайдабург, Хајдабург, هيدابورج, هيدابورغ, هیدابورق، آلاسکا, هیدابورگ، آلاسکا, हाइडाबर्ग, ഹൈഡാബർഗ്, ハイダバーグ(アラスカ州), 海达堡.