Thời gian hiện tại tại Humble, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Humble, Texas, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Humble, Texas, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Humble, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Humble

America/Chicago

Đồng hồ trực tuyến — Humble

Humble so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Humble
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Humble.
Humble
00:00:00
America/Chicago · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Humble —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Humble
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Humble
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Humble Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Humble
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Humble

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Humble

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Humble, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Chicago và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Humble

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 6 phút 47 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−98 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 4 phút 44 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 12 phút 52 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
07:31–08:04 / 18:05–18:38
Giờ xanh
07:06–07:16 / 18:53–19:02
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 66° ĐĐB ↓ 301° TTB
Độ chiếu sáng
97%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.5 ng
Khoảng cách
365.122 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Humble

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Humble

Đang áp dụng — CDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Humble

Cần điều chỉnh sau 5 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Humble, Hoa Kỳ

29.9988, -95.2622

Bản đồ

Humble là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Humble là 15.665 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Humble
ISO US / USA
Dân số 15.665
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 29.9988, -95.2622

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)—
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Las Vegas America/Los_Angeles (—)—
Long Beach America/Los_Angeles (—)—
Memphis America/Chicago (—)—
Mesa America/Phoenix (—)—
Nashville America/Chicago (—)—
Oakland America/Los_Angeles (—)—
Oklahoma City America/Chicago (—)—
Omaha America/Chicago (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
Sacramento America/Los_Angeles (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
Washington D.C. America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Texas

15 / 15
Thành phố ▲Thời gian
Amarillo America/Chicago (—)—
Arlington America/Chicago (—)—
Brownsville America/Chicago (—)—
Corpus Christi America/Chicago (—)—
Cypress America/Chicago (—)—
El Paso America/Denver (—)—
Frisco America/Chicago (—)—
Garland America/Chicago (—)—
Grand Prairie America/Chicago (—)—
Irving America/Chicago (—)—
Laredo America/Chicago (—)—
Lubbock America/Chicago (—)—
McKinney America/Chicago (—)—
Pasadena America/Chicago (—)—
Plano America/Chicago (—)—

Các quận và hạt của Texas

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Humble?

Giờ địa phương hiện tại ở Humble là —.

Humble thuộc múi giờ nào?

Humble sử dụng múi giờ America/Chicago.

Khi nào DST bắt đầu tại Humble?

Giờ mùa hè ở Humble bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Humble?

Giờ mùa hè ở Humble kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Humble là gì?

Humble còn được gọi là: Humble, Амбел, Амбл, Хамбл, هامبل, هامبل، تگزاس, అనుకువ, ハンブル, 漢布林, 漢布爾.

Thời gian hiện tại tại Humble, Hoa Kỳ