Thời gian hiện tại tại Hickory, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hickory, Pennsylvania, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Hickory, Pennsylvania, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Hickory, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Hickory

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Hickory

Hickory so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Hickory
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Hickory.
Hickory
00:00:00
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Hickory —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Hickory
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Hickory
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Hickory Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Hickory
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Hickory

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Hickory

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Hickory, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/New_York và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Hickory

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 39 phút 5 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−146 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 2 phút 57 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 17 phút 48 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
07:45–08:23 / 17:46–18:24
Giờ xanh
07:17–07:28 / 18:41–18:52
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 63° ĐĐB ↓ 306° TB
Độ chiếu sáng
97%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.4 ng
Khoảng cách
365.182 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Hickory

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Hickory

Đang áp dụng — EDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Hickory

Cần điều chỉnh sau 5 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Hickory, Hoa Kỳ

40.2990, -80.3087

Bản đồ

Hickory là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Hickory là 740 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Hickory
ISO US / USA
Dân số 740
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 40.2990, -80.3087

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Baltimore America/New_York (—)—
Detroit America/Detroit (—)—
El Paso America/Denver (—)—
Fresno America/Los_Angeles (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Kansas City America/Chicago (—)—
Long Beach America/Los_Angeles (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Memphis America/Chicago (—)—
Nashville America/Chicago (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
Sacramento America/Los_Angeles (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Virginia Beach America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pennsylvania

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Abington America/New_York (—)—
Allentown America/New_York (—)—
Altoona America/New_York (—)—
Bensalem America/New_York (—)—
Bethlehem America/New_York (—)—
Chester America/New_York (—)—
Erie America/New_York (—)—
Harrisburg America/New_York (—)—
Havertown America/New_York (—)—
Lancaster America/New_York (—)—
Levittown America/New_York (—)—
Mount Lebanon America/New_York (—)—
Norristown America/New_York (—)—
Pittsburgh America/New_York (—)—
Reading America/New_York (—)—
Scranton America/New_York (—)—
State College America/New_York (—)—
Wilkes-Barre America/New_York (—)—
York America/New_York (—)—

Các quận và hạt của Pennsylvania

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Hickory?

Giờ địa phương hiện tại ở Hickory là —.

Hickory thuộc múi giờ nào?

Hickory sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Hickory?

Giờ mùa hè ở Hickory bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Hickory?

Giờ mùa hè ở Hickory kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Hickory là gì?

Hickory còn được gọi là: Hickory, Гикори, Гікорі, Хикори, هایکوری, هایکوری، پنسیلوانیا.

Thời gian hiện tại tại Hickory, Hoa Kỳ