Thời gian hiện tại tại Haslett, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Haslett, Michigan, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Haslett, Michigan, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Haslett, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Haslett

America/Detroit

Đồng hồ trực tuyến — Haslett

Haslett so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Haslett
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Haslett.
Haslett
00:00:00
America/Detroit · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Haslett —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Haslett
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Haslett
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Haslett Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Haslett
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Haslett

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Haslett

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Haslett, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Detroit và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Haslett

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 33 phút 53 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−160 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 19 phút 56 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 1 phút 55 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
08:04–08:43 / 17:58–18:38
Giờ xanh
07:35–07:46 / 18:56–19:07
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 69° ĐĐB ↓ 303° TTB
Độ chiếu sáng
100%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
15.3 ng
Khoảng cách
367.325 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Haslett

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Haslett

Đang áp dụng — EDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Haslett

Cần điều chỉnh sau 6 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Haslett, Hoa Kỳ

42.7470, -84.4011

Bản đồ

Haslett là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Haslett là 19.220 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Haslett
ISO US / USA
Dân số 19.220
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 42.7470, -84.4011

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)—
Boston America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Denver America/Denver (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Kansas City America/Chicago (—)—
Mesa America/Phoenix (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
Queens America/New_York (—)—
Raleigh America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
Seattle America/Los_Angeles (—)—
Staten Island America/New_York (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—
Washington D.C. America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Michigan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ann Arbor America/Detroit (—)—
Canton America/Detroit (—)—
Clinton Township America/Detroit (—)—
Dearborn America/Detroit (—)—
Detroit America/Detroit (—)—
Farmington Hills America/Detroit (—)—
Flint America/Detroit (—)—
Grand Rapids America/Detroit (—)—
Kalamazoo America/Detroit (—)—
Lansing America/Detroit (—)—
Livonia America/Detroit (—)—
Rochester Hills America/Detroit (—)—
Shelby America/Detroit (—)—
Southfield America/Detroit (—)—
Sterling Heights America/Detroit (—)—
Troy America/Detroit (—)—
Warren America/Detroit (—)—
Waterford America/Detroit (—)—
Westland America/Detroit (—)—
Wyoming America/Detroit (—)—

Các quận và hạt của Michigan

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Haslett?

Giờ địa phương hiện tại ở Haslett là —.

Haslett thuộc múi giờ nào?

Haslett sử dụng múi giờ America/Detroit.

Khi nào DST bắt đầu tại Haslett?

Giờ mùa hè ở Haslett bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Haslett?

Giờ mùa hè ở Haslett kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Haslett là gì?

Haslett còn được gọi là: Haslett, Гаслетт, Хаслет, هاسليت, هزلت, هزلت، میشیقان, 哈斯萊特.

Thời gian hiện tại tại Haslett, Hoa Kỳ