Thời gian hiện tại tại Haldībāri, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Haldībāri, West Bengal, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Haldībāri, West Bengal, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Haldībāri, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Haldībāri

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Haldībāri

Haldībāri so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Haldībāri
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Haldībāri.
Haldībāri
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Haldībāri —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Haldībāri
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Haldībāri
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Haldībāri Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Haldībāri
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Haldībāri

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Haldībāri

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Haldībāri, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Haldībāri

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 15 phút 58 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−84 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 47 phút 34 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 29 phút 19 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
05:40–06:12 / 16:24–16:56
Giờ xanh
05:16–05:26 / 17:11–17:20
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 70° ĐĐB ↓ 298° TTB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.0 ng
Khoảng cách
365.868 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Haldībāri

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Haldībāri

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Haldībāri, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Haldībāri, Ấn Độ

26.3389, 88.7822

Bản đồ

Haldībāri là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Haldībāri là 14.099 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Haldībāri
ISO IN / IND
Dân số 14.099
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 26.3389, 88.7822

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Agra Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Dombivali Asia/Kolkata (—)—
Ghaziabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jabalpur Asia/Kolkata (—)—
Jodhpur Asia/Kolkata (—)—
Kallakurichi Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Madurai Asia/Kolkata (—)—
Najafgarh Asia/Kolkata (—)—
Patna Asia/Kolkata (—)—
Prayagraj Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Srinagar Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Varanasi Asia/Kolkata (—)—
Vijayawada Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của West Bengal

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Āsansol Asia/Kolkata (—)—
Bāli Asia/Kolkata (—)—
Bārāsat Asia/Kolkata (—)—
Barddhamān Asia/Kolkata (—)—
Bhātpāra Asia/Kolkata (—)—
Chandannagar Asia/Kolkata (—)—
Durgapur Asia/Kolkata (—)—
Howrah Asia/Kolkata (—)—
Kāmārhāti Asia/Kolkata (—)—
Kharagpur Asia/Kolkata (—)—
Kulti Asia/Kolkata (—)—
Maheshtala Asia/Kolkata (—)—
Naihāti Asia/Kolkata (—)—
Pānihāti Asia/Kolkata (—)—
Rajpur Sonarpur Asia/Kolkata (—)—
Shrīrāmpur Asia/Kolkata (—)—
Shyamnagar Asia/Kolkata (—)—
Siliguri Asia/Kolkata (—)—
Uluberiya Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của West Bengal

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Haldībāri?

Giờ địa phương hiện tại ở Haldībāri là —.

Haldībāri thuộc múi giờ nào?

Haldībāri sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Haldībāri?

Haldībāri không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Haldībāri?

Haldībāri không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Haldībāri là gì?

Haldībāri còn được gọi là: Haldibabi, Haldībāri.

Thời gian hiện tại tại Haldībāri, Ấn Độ