Thời gian hiện tại tại Gubdin, Uzbekistan

Cờ Uzbekistan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Gubdin, Qashqadaryo, Uzbekistan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Gubdin, Qashqadaryo, Uzbekistan Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Gubdin, Uzbekistan

Đồng hồ trực tuyến — Gubdin

Asia/Samarkand

Đồng hồ trực tuyến — Gubdin

Gubdin so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Gubdin
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Gubdin.
Gubdin
00:00:00
Asia/Samarkand · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Gubdin —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Gubdin
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Gubdin
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Gubdin Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Gubdin
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Gubdin

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Gubdin

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Gubdin, Uzbekistan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Samarkand và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Gubdin

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 30 phút 53 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−133 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 53 phút 34 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 26 phút 37 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
07:04–07:42 / 16:58–17:35
Giờ xanh
06:37–06:47 / 17:52–18:03
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 64° ĐĐB ↓ 292° TTB
Độ chiếu sáng
45%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
22.6 ng
Khoảng cách
374.070 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Gubdin

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Gubdin

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Gubdin, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Samarkand

Giới thiệu về Gubdin, Uzbekistan

38.8456, 65.7377

Bản đồ

Gubdin là một trong các thành phố của Uzbekistan, nằm ở Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Uzbekistan
Thành phố Gubdin
ISO UZ / UZB
TLD .uz
Tiền tệ UZS — Som
Tọa độ 38.8456, 65.7377

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Uzbekistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Andijan Asia/Tashkent (—)—
Angren Asia/Tashkent (—)—
Bukhara Asia/Samarkand (—)—
Chirchiq Asia/Tashkent (—)—
Chust Asia/Tashkent (—)—
Fergana Asia/Tashkent (—)—
Jizzakh Asia/Samarkand (—)—
Khiva Asia/Samarkand (—)—
Kokand Asia/Tashkent (—)—
Margilan Asia/Tashkent (—)—
Namangan Asia/Tashkent (—)—
Navoiy Asia/Samarkand (—)—
Nukus Asia/Samarkand (—)—
Olmaliq Asia/Tashkent (—)—
Qarshi Asia/Samarkand (—)—
Samarkand Asia/Samarkand (—)—
Shahrisabz Asia/Samarkand (—)—
Tashkent Asia/Tashkent (—)—
Termez Asia/Samarkand (—)—
Urgench Asia/Samarkand (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Uzbekistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Angren Asia/Tashkent (—)—
Asaka Asia/Tashkent (—)—
Chirchiq Asia/Tashkent (—)—
Chust Asia/Tashkent (—)—
Kokand Asia/Tashkent (—)—
Koson Asia/Samarkand (—)—
Namangan Asia/Tashkent (—)—
Novyy Turtkul’ Asia/Samarkand (—)—
Nurafshon Asia/Tashkent (—)—
Olmaliq Asia/Tashkent (—)—
Oltinko‘l Asia/Samarkand (—)—
Qarshi Asia/Samarkand (—)—
Quva Asia/Tashkent (—)—
Shahrixon Asia/Tashkent (—)—
Termez Asia/Samarkand (—)—
Urgench Asia/Samarkand (—)—
Xo‘jayli Shahri Asia/Samarkand (—)—
Xonobod Asia/Tashkent (—)—
Yangiyer Asia/Tashkent (—)—
Yangiyŭl Asia/Tashkent (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Qashqadaryo

7 / 7
Thành phố ▲Thời gian
Beshkent Asia/Samarkand (—)—
Chiroqchi Asia/Samarkand (—)—
G‘uzor Asia/Samarkand (—)—
Kitob Asia/Samarkand (—)—
Koson Asia/Samarkand (—)—
Muborak Asia/Samarkand (—)—
Nishon Tumani Asia/Samarkand (—)—

Các quận và hạt của Qashqadaryo

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Gubdin?

Giờ địa phương hiện tại ở Gubdin là —.

Gubdin thuộc múi giờ nào?

Gubdin sử dụng múi giờ Asia/Samarkand.

Khi nào DST bắt đầu tại Gubdin?

Gubdin không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Gubdin?

Gubdin không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Gubdin, Uzbekistan