Thời gian hiện tại tại Glinde, Đức

Cờ Đức

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Glinde, Saxony-Anhalt, Đức, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Glinde, Saxony-Anhalt, Đức Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Glinde, Đức

Đồng hồ trực tuyến — Glinde

Europe/Berlin

Đồng hồ trực tuyến — Glinde

Glinde so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Glinde
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Glinde.
Glinde
00:00:00
Europe/Berlin · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Glinde —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Glinde
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Glinde
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Glinde Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Glinde
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Glinde

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Glinde

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Glinde, Đức. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Berlin và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Glinde

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 14 phút 27 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−230 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 44 phút 10 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 44 phút 27 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
07:49–08:37 / 17:16–18:03
Giờ xanh
07:14–07:28 / 18:25–18:38
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 108° ĐĐN ↓ 266° T
Độ chiếu sáng
84%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
10.9 ng
Khoảng cách
387.270 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Glinde

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Glinde

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Glinde

Cần điều chỉnh sau 3 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

02:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Glinde, Đức

52.0092, 11.8508

Bản đồ

Glinde là một trong các thành phố của Đức, nằm ở Châu Âu. Dân số của Glinde là 301 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Đức
Thành phố Glinde
ISO DE / DEU
Dân số 301
TLD .de
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 52.0092, 11.8508

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Đức

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Berlin Europe/Berlin (—)—
Bielefeld Europe/Berlin (—)—
Bochum Europe/Berlin (—)—
Bonn Europe/Berlin (—)—
Bremen Europe/Berlin (—)—
Dortmund Europe/Berlin (—)—
Dresden Europe/Berlin (—)—
Duisburg Europe/Berlin (—)—
Düsseldorf Europe/Berlin (—)—
Essen Europe/Berlin (—)—
Frankfurt am Main Europe/Berlin (—)—
Hamburg Europe/Berlin (—)—
Hannover Europe/Berlin (—)—
Köln Europe/Berlin (—)—
Leipzig Europe/Berlin (—)—
München Europe/Berlin (—)—
Münster Europe/Berlin (—)—
Nürnberg Europe/Berlin (—)—
Stuttgart Europe/Berlin (—)—
Wuppertal Europe/Berlin (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Đức

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aachen Europe/Berlin (—)—
Bielefeld Europe/Berlin (—)—
Braunschweig Europe/Berlin (—)—
Bremen Europe/Berlin (—)—
Dresden Europe/Berlin (—)—
Duisburg Europe/Berlin (—)—
Düsseldorf Europe/Berlin (—)—
Frankfurt am Main Europe/Berlin (—)—
Halle Europe/Berlin (—)—
Karlsruhe Europe/Berlin (—)—
Kiel Europe/Berlin (—)—
Krefeld Europe/Berlin (—)—
Magdeburg Europe/Berlin (—)—
Mönchengladbach Europe/Berlin (—)—
München Europe/Berlin (—)—
Münster Europe/Berlin (—)—
Potsdam Europe/Berlin (—)—
Stuttgart Europe/Berlin (—)—
Wiesbaden Europe/Berlin (—)—
Wuppertal Europe/Berlin (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Saxony-Anhalt

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aschersleben Europe/Berlin (—)—
Bernburg Europe/Berlin (—)—
Bitterfeld-Wolfen Europe/Berlin (—)—
Burg bei Magdeburg Europe/Berlin (—)—
Dessau Europe/Berlin (—)—
Halberstadt Europe/Berlin (—)—
Halle Europe/Berlin (—)—
Köthen Europe/Berlin (—)—
Magdeburg Europe/Berlin (—)—
Merseburg Europe/Berlin (—)—
Naumburg Europe/Berlin (—)—
Sangerhausen Europe/Berlin (—)—
Schönebeck Europe/Berlin (—)—
Staßfurt Europe/Berlin (—)—
Stendal Europe/Berlin (—)—
Weißenfels Europe/Berlin (—)—
Wernigerode Europe/Berlin (—)—
Wittenberg Europe/Berlin (—)—
Wolfen Europe/Berlin (—)—
Zeitz Europe/Berlin (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Glinde?

Giờ địa phương hiện tại ở Glinde là —.

Glinde thuộc múi giờ nào?

Glinde sử dụng múi giờ Europe/Berlin.

Khi nào DST bắt đầu tại Glinde?

Giờ mùa hè ở Glinde bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Glinde?

Giờ mùa hè ở Glinde kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Glinde là gì?

Glinde còn được gọi là: Glinde.

Thời gian hiện tại tại Glinde, Đức