Thời gian hiện tại tại Bernburg, Đức

Cờ Đức

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bernburg, Saxony-Anhalt, Đức, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Bernburg, Saxony-Anhalt, Đức Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Bernburg, Đức

Đồng hồ trực tuyến — Bernburg

Europe/Berlin

Đồng hồ trực tuyến — Bernburg

Bernburg so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Bernburg
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Bernburg.
Bernburg
00:00:00
Europe/Berlin · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Bernburg —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bernburg
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Bernburg
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bernburg Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bernburg
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bernburg

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Bernburg

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Bernburg, Đức. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Berlin và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Bernburg

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 20 phút 26 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−209 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 41 phút 42 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 46 phút 41 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 115° ĐĐN ↓ 245° TTN
Giờ vàng
07:16–08:07 / 15:45–16:36
Giờ xanh
06:40–06:53 / 16:58–17:12
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 99° Đ ↓ 256° TTN
Độ chiếu sáng
8%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
26.8 ng
Khoảng cách
388.621 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bernburg

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bernburg

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Bernburg, Đức

51.7946, 11.7401

Bản đồ

Bernburg là một trong các thành phố của Đức, nằm ở Châu Âu. Dân số của Bernburg là 32.113 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Đức
Thành phố Bernburg
ISO DE / DEU
Dân số 32.113
TLD .de
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 51.7946, 11.7401

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Đức

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Berlin Europe/Berlin (—)—
Bielefeld Europe/Berlin (—)—
Bochum Europe/Berlin (—)—
Bonn Europe/Berlin (—)—
Bremen Europe/Berlin (—)—
Dortmund Europe/Berlin (—)—
Dresden Europe/Berlin (—)—
Duisburg Europe/Berlin (—)—
Düsseldorf Europe/Berlin (—)—
Essen Europe/Berlin (—)—
Frankfurt am Main Europe/Berlin (—)—
Hamburg Europe/Berlin (—)—
Hannover Europe/Berlin (—)—
Köln Europe/Berlin (—)—
Leipzig Europe/Berlin (—)—
München Europe/Berlin (—)—
Münster Europe/Berlin (—)—
Nürnberg Europe/Berlin (—)—
Stuttgart Europe/Berlin (—)—
Wuppertal Europe/Berlin (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Đức

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aachen Europe/Berlin (—)—
Berlin Europe/Berlin (—)—
Bielefeld Europe/Berlin (—)—
Braunschweig Europe/Berlin (—)—
Chemnitz Europe/Berlin (—)—
Dresden Europe/Berlin (—)—
Duisburg Europe/Berlin (—)—
Düsseldorf Europe/Berlin (—)—
Essen Europe/Berlin (—)—
Frankfurt am Main Europe/Berlin (—)—
Freiburg im Breisgau Europe/Berlin (—)—
Halle Europe/Berlin (—)—
Herne Europe/Berlin (—)—
Kassel Europe/Berlin (—)—
Kiel Europe/Berlin (—)—
Lübeck Europe/Berlin (—)—
Münster Europe/Berlin (—)—
Saarbrücken Europe/Berlin (—)—
Solingen Europe/Berlin (—)—
Wuppertal Europe/Berlin (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Saxony-Anhalt

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Aschersleben Europe/Berlin (—)—
Bitterfeld-Wolfen Europe/Berlin (—)—
Burg bei Magdeburg Europe/Berlin (—)—
Dessau Europe/Berlin (—)—
Halberstadt Europe/Berlin (—)—
Halle Europe/Berlin (—)—
Köthen Europe/Berlin (—)—
Magdeburg Europe/Berlin (—)—
Merseburg Europe/Berlin (—)—
Naumburg Europe/Berlin (—)—
Sangerhausen Europe/Berlin (—)—
Schönebeck Europe/Berlin (—)—
Staßfurt Europe/Berlin (—)—
Stendal Europe/Berlin (—)—
Weißenfels Europe/Berlin (—)—
Wernigerode Europe/Berlin (—)—
Wittenberg Europe/Berlin (—)—
Wolfen Europe/Berlin (—)—
Zeitz Europe/Berlin (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bernburg?

Giờ địa phương hiện tại ở Bernburg là —.

Bernburg thuộc múi giờ nào?

Bernburg sử dụng múi giờ Europe/Berlin.

Khi nào DST bắt đầu tại Bernburg?

Giờ mùa hè ở Bernburg bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Bernburg?

Giờ mùa hè ở Bernburg kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Bernburg là gì?

Bernburg còn được gọi là: 베른부르크, Bernbourg, Bernburg, Bernburg (Saale), Бернбург, ברנבורג, برنبورغ, برنبورگ, 贝尔恩布尔格.

Thời gian hiện tại tại Bernburg, Đức