Thời gian hiện tại tại Wernigerode, Đức

Cờ Đức

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Wernigerode, Saxony-Anhalt, Đức, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Wernigerode, Đức

Đồng hồ trực tuyến — Wernigerode

Europe/Berlin

Đồng hồ trực tuyến — Wernigerode

Wernigerode so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Wernigerode
00:00:00
Europe/Berlin · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Wernigerode Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Wernigerode, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Wernigerode
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Wernigerode
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Wernigerode Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Wernigerode
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Wernigerode

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Wernigerode

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Wernigerode, Đức. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Berlin và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Wernigerode

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 38 phút 12 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−233 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 42 phút 11 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 46 phút 15 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
07:42–08:29 / 17:34–18:21
Giờ xanh
07:08–07:21 / 18:42–18:55
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 139° ĐN ↓ 221° TN
Độ chiếu sáng
29%
Chòm sao
Nhân Mã
Tuổi
5.4 ng
Khoảng cách
404.454 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Wernigerode

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Wernigerode

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Wernigerode

Cần điều chỉnh sau 9 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Wernigerode, Đức

51.8365, 10.7822

Bản đồ

Wernigerode là một trong các thành phố của Đức, nằm ở Châu Âu. Dân số của Wernigerode là 32.167 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Đức
Thành phố Wernigerode
ISO DE / DEU
Dân số 32.167
TLD .de
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 51.8365, 10.7822

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Đức

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Berlin Europe/Berlin (—)—
Bielefeld Europe/Berlin (—)—
Bochum Europe/Berlin (—)—
Bonn Europe/Berlin (—)—
Bremen Europe/Berlin (—)—
Dortmund Europe/Berlin (—)—
Dresden Europe/Berlin (—)—
Duisburg Europe/Berlin (—)—
Düsseldorf Europe/Berlin (—)—
Essen Europe/Berlin (—)—
Frankfurt am Main Europe/Berlin (—)—
Hamburg Europe/Berlin (—)—
Hannover Europe/Berlin (—)—
Köln Europe/Berlin (—)—
Leipzig Europe/Berlin (—)—
München Europe/Berlin (—)—
Münster Europe/Berlin (—)—
Nürnberg Europe/Berlin (—)—
Stuttgart Europe/Berlin (—)—
Wuppertal Europe/Berlin (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Đức

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aachen Europe/Berlin (—)—
Augsburg Europe/Berlin (—)—
Berlin Europe/Berlin (—)—
Bielefeld Europe/Berlin (—)—
Bochum Europe/Berlin (—)—
Darmstadt Europe/Berlin (—)—
Dortmund Europe/Berlin (—)—
Duisburg Europe/Berlin (—)—
Freiburg im Breisgau Europe/Berlin (—)—
Gelsenkirchen Europe/Berlin (—)—
Hamburg Europe/Berlin (—)—
Hamm Europe/Berlin (—)—
Herne Europe/Berlin (—)—
Leipzig Europe/Berlin (—)—
Lübeck Europe/Berlin (—)—
Ludwigshafen am Rhein Europe/Berlin (—)—
Mülheim Europe/Berlin (—)—
Nürnberg Europe/Berlin (—)—
Oberhausen Europe/Berlin (—)—
Osnabrück Europe/Berlin (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Wernigerode?

Giờ địa phương hiện tại ở Wernigerode là —.

Wernigerode thuộc múi giờ nào?

Wernigerode sử dụng múi giờ Europe/Berlin.

Khi nào DST bắt đầu tại Wernigerode?

Giờ mùa hè ở Wernigerode bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Wernigerode?

Giờ mùa hè ở Wernigerode kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Wernigerode là gì?

Wernigerode còn được gọi là: Vernigerode, Vernigerodė, Wernigerode, Вернигероде, Верніґероде, Вернігеродэ, ורניגרודה, فيرنيغيروده, ورنیگه‌روده, ヴェルニゲローデ, 韦尔尼格罗德.