Thời gian hiện tại tại Gamzigrad, Serbia

Cờ Serbia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Gamzigrad, Central Serbia, Serbia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Gamzigrad, Central Serbia, Serbia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Gamzigrad, Serbia

Đồng hồ trực tuyến — Gamzigrad

Europe/Belgrade

Đồng hồ trực tuyến — Gamzigrad

Gamzigrad so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Gamzigrad
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Gamzigrad.
Gamzigrad
00:00:00
Europe/Belgrade · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Gamzigrad —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Gamzigrad
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Gamzigrad
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Gamzigrad Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Gamzigrad
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Gamzigrad

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Gamzigrad

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Gamzigrad, Serbia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Belgrade và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Gamzigrad

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 39 phút 19 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−170 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 28 phút 35 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 53 phút 52 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
06:55–07:35 / 16:54–17:34
Giờ xanh
06:26–06:37 / 17:53–18:04
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 97° Đ ↓ 276° T
Độ chiếu sáng
91%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
11.8 ng
Khoảng cách
381.784 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Gamzigrad

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Gamzigrad

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Gamzigrad

Cần điều chỉnh sau 2 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

02:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Gamzigrad, Serbia

43.9087, 22.1751

Bản đồ

Gamzigrad là một trong các thành phố của Serbia, nằm ở Châu Âu. Dân số của Gamzigrad là 537 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Serbia
Thành phố Gamzigrad
ISO RS / SRB
Dân số 537
TLD .rs
Tiền tệ RSD — Dinar
Tọa độ 43.9087, 22.1751

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Serbia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belgrade Europe/Belgrade (—)—
Čačak Europe/Belgrade (—)—
Kragujevac Europe/Belgrade (—)—
Kraljevo Europe/Belgrade (—)—
Kruševac Europe/Belgrade (—)—
Leskovac Europe/Belgrade (—)—
Niš Europe/Belgrade (—)—
Novi Pazar Europe/Belgrade (—)—
Novi Sad Europe/Belgrade (—)—
Pančevo Europe/Belgrade (—)—
Šabac Europe/Belgrade (—)—
Smederevo Europe/Belgrade (—)—
Subotica Europe/Belgrade (—)—
Trstenik Europe/Belgrade (—)—
Užice Europe/Belgrade (—)—
Valjevo Europe/Belgrade (—)—
Vranje Europe/Belgrade (—)—
Zaječar Europe/Belgrade (—)—
Zemun Europe/Belgrade (—)—
Zrenjanin Europe/Belgrade (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Serbia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bečej Europe/Belgrade (—)—
Bor Europe/Belgrade (—)—
Ćuprija Europe/Belgrade (—)—
Futog Europe/Belgrade (—)—
Indjija Europe/Belgrade (—)—
Knjazevac Europe/Belgrade (—)—
Kragujevac Europe/Belgrade (—)—
Lazarevac Europe/Belgrade (—)—
Leskovac Europe/Belgrade (—)—
Niš Europe/Belgrade (—)—
Novi Sad Europe/Belgrade (—)—
Pančevo Europe/Belgrade (—)—
Požarevac Europe/Belgrade (—)—
Smederevska Palanka Europe/Belgrade (—)—
Sombor Europe/Belgrade (—)—
Sremčica Europe/Belgrade (—)—
Stara Pazova Europe/Belgrade (—)—
Subotica Europe/Belgrade (—)—
Zaječar Europe/Belgrade (—)—
Zrenjanin Europe/Belgrade (—)—

Các quận và hạt của Central Serbia

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Gamzigrad?

Giờ địa phương hiện tại ở Gamzigrad là —.

Gamzigrad thuộc múi giờ nào?

Gamzigrad sử dụng múi giờ Europe/Belgrade.

Khi nào DST bắt đầu tại Gamzigrad?

Giờ mùa hè ở Gamzigrad bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Gamzigrad?

Giờ mùa hè ở Gamzigrad kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Gamzigrad là gì?

Gamzigrad còn được gọi là: 감지그라드, Galerius palotája Gamzigrad-Romulianában, Gamzigrad, Gamzigrad-Romuliana, Гамзиград, Гамзіград-Рамуліяна, Гъмзиград, Ромулијана, გამზიგრადი, ארמון גלריוס בגמיזגראד.

Thời gian hiện tại tại Gamzigrad, Serbia