Thời gian hiện tại tại Rasina, Serbia

Cờ Serbia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Rasina, Serbia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Rasina, Serbia Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Rasina

Đồng hồ trực tuyến — Rasina

Europe/Belgrade

Đồng hồ trực tuyến — Rasina

Rasina so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Rasina
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Rasina.
Rasina
00:00:00
Europe/Belgrade · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Rasina —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Rasina
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Rasina
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Rasina Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Rasina
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Rasina

Business hours and time difference: Rasina

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Rasina, Serbia. Time calculations use the Europe/Belgrade time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Rasina

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 43 phút 10 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−169 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 25 phút 56 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 56 phút 20 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
06:57–07:37 / 17:01–17:40
Giờ xanh
06:28–06:39 / 17:58–18:10
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 106° ĐĐN ↓ 267° T
Độ chiếu sáng
84%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
10.9 ng
Khoảng cách
387.270 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Rasina

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Rasina

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Rasina

Cần điều chỉnh sau 3 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

02:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Rasina

43.5592, 21.2147

Bản đồ

Rasina is a region of Serbia, located in Châu Âu. The population of Rasina is 273.247 people.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Serbia
Vùng Rasina
Largest city Kruševac
ISO RS / SRB
Dân số 273.247
TLD .rs
Tiền tệ RSD — Dinar
Tọa độ 43.5592, 21.2147

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Rasina

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Borčanska Mala Europe/Belgrade (—)—
Boskovici Europe/Belgrade (—)—
Bzenice Europe/Belgrade (—)—
Ćićevac Europe/Belgrade (—)—
Colići Europe/Belgrade (—)—
Dublje Europe/Belgrade (—)—
Jevtovići Europe/Belgrade (—)—
Komarane Europe/Belgrade (—)—
Kruševac Europe/Belgrade (—)—
Kukljin Europe/Belgrade (—)—
Mala Popina Europe/Belgrade (—)—
Medveđa Europe/Belgrade (—)—
Paklenik Europe/Belgrade (—)—
Panjak Europe/Belgrade (—)—
Srmušnjak Europe/Belgrade (—)—
Stražba Europe/Belgrade (—)—
Strmenica Europe/Belgrade (—)—
Sudimska Mala Europe/Belgrade (—)—
Trstenik Europe/Belgrade (—)—
Vrbnica Europe/Belgrade (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Rasina

10 / 10
Thành phố ▲Thời gian
Bačina Europe/Belgrade (—)—
Bošnjane Europe/Belgrade (—)—
Čitluk Europe/Belgrade (—)—
Dedina Europe/Belgrade (—)—
Globoder Europe/Belgrade (—)—
Milutovac Europe/Belgrade (—)—
Parunovac Europe/Belgrade (—)—
Stalać Europe/Belgrade (—)—
Velika Drenova Europe/Belgrade (—)—
Veliki Šiljegovac Europe/Belgrade (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Serbia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Apatin Europe/Belgrade (—)—
Aranđelovac Europe/Belgrade (—)—
Belgrade Europe/Belgrade (—)—
Bor Europe/Belgrade (—)—
Čačak Europe/Belgrade (—)—
Ćuprija Europe/Belgrade (—)—
Futog Europe/Belgrade (—)—
Lazarevac Europe/Belgrade (—)—
Niš Europe/Belgrade (—)—
Novi Pazar Europe/Belgrade (—)—
Obrenovac Europe/Belgrade (—)—
Pančevo Europe/Belgrade (—)—
Šabac Europe/Belgrade (—)—
Stara Pazova Europe/Belgrade (—)—
Subotica Europe/Belgrade (—)—
Trstenik Europe/Belgrade (—)—
Užice Europe/Belgrade (—)—
Vršac Europe/Belgrade (—)—
Zemun Europe/Belgrade (—)—
Zrenjanin Europe/Belgrade (—)—

Các quận và hạt của Central Serbia

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Rasina?

Giờ địa phương hiện tại ở Rasina là —.

Rasina thuộc múi giờ nào?

Rasina sử dụng múi giờ Europe/Belgrade.

Khi nào DST bắt đầu tại Rasina?

Giờ mùa hè ở Rasina bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Rasina?

Giờ mùa hè ở Rasina kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does Rasina belong to?

Rasina is a region of Serbia.

What is the population of Rasina?

The population of Rasina is 273.247 people.

Các tên thay thế của Rasina là gì?

Rasina còn được gọi là: Rasinski Okrug.

Thời gian hiện tại tại Rasina, Serbia