Thời gian hiện tại tại Raška, Serbia

Cờ Serbia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Raška, Serbia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Raška, Serbia Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Raška

Đồng hồ trực tuyến — Raška

Europe/Belgrade

Đồng hồ trực tuyến — Raška

Raška so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Raška
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Raška.
Raška
00:00:00
Europe/Belgrade · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Raška —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Raška
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Raška
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Raška Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Raška
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Raška

Business hours and time difference: Raška

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Raška, Serbia. Time calculations use the Europe/Belgrade time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Raška

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 46 phút 47 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−168 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 23 phút 45 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 58 phút 22 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
06:58–07:37 / 17:05–17:45
Giờ xanh
06:29–06:40 / 18:02–18:14
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 113° ĐĐN ↓ 258° TTN
Độ chiếu sáng
76%
Chòm sao
Bảo Bình
Tuổi
9.9 ng
Khoảng cách
392.508 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Raška

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Raška

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Raška

Cần điều chỉnh sau 4 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

02:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Raška

43.2669, 20.6528

Bản đồ

Raška is a region of Serbia, located in Châu Âu. The population of Raška is 296.532 people.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Serbia
Vùng Raška
Largest city Novi Pazar
ISO RS / SRB
Dân số 296.532
TLD .rs
Tiền tệ RSD — Dinar
Tọa độ 43.2669, 20.6528

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Raška

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bajčetina Europe/Belgrade (—)—
Boroštica Europe/Belgrade (—)—
Delimeđe Europe/Belgrade (—)—
Devreč Europe/Belgrade (—)—
Gluhavica Europe/Belgrade (—)—
Kopaonik Europe/Belgrade (—)—
Kraljevo Europe/Belgrade (—)—
Laz Europe/Belgrade (—)—
Morani Europe/Belgrade (—)—
Namga Europe/Belgrade (—)—
Novi Pazar Europe/Belgrade (—)—
Potreb Europe/Belgrade (—)—
Ravanica Europe/Belgrade (—)—
Šaronje Europe/Belgrade (—)—
Sokolovica Europe/Belgrade (—)—
Suvi Do Europe/Belgrade (—)—
Vrnjačka Banja Europe/Belgrade (—)—
Zapadni Mojstir Europe/Belgrade (—)—
Žiča Europe/Belgrade (—)—
Žuče Europe/Belgrade (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Raška

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belobrđani Europe/Belgrade (—)—
Biserske Kuće Europe/Belgrade (—)—
Boljkovac Europe/Belgrade (—)—
Burmazi Europe/Belgrade (—)—
Čalja Europe/Belgrade (—)—
Capljak Europe/Belgrade (—)—
Čuka Europe/Belgrade (—)—
Drenovača Europe/Belgrade (—)—
Duboki Europe/Belgrade (—)—
Dumak Europe/Belgrade (—)—
Graići Europe/Belgrade (—)—
Jaćovac Europe/Belgrade (—)—
Leskovica Europe/Belgrade (—)—
Lišani Europe/Belgrade (—)—
Lučica Europe/Belgrade (—)—
Obodine Europe/Belgrade (—)—
Odmejie Europe/Belgrade (—)—
Propljenica Europe/Belgrade (—)—
Sajkovac Europe/Belgrade (—)—
Trešnjar Europe/Belgrade (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Serbia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aranđelovac Europe/Belgrade (—)—
Belgrade Europe/Belgrade (—)—
Gornji Milanovac Europe/Belgrade (—)—
Jagodina Europe/Belgrade (—)—
Knjazevac Europe/Belgrade (—)—
Kraljevo Europe/Belgrade (—)—
Kruševac Europe/Belgrade (—)—
Lazarevac Europe/Belgrade (—)—
Loznica Europe/Belgrade (—)—
Negotin Europe/Belgrade (—)—
Novi Sad Europe/Belgrade (—)—
Pirot Europe/Belgrade (—)—
Požarevac Europe/Belgrade (—)—
Prokuplje Europe/Belgrade (—)—
Senta Europe/Belgrade (—)—
Smederevo Europe/Belgrade (—)—
Sombor Europe/Belgrade (—)—
Vrbas Europe/Belgrade (—)—
Vršac Europe/Belgrade (—)—
Zaječar Europe/Belgrade (—)—

Các quận và hạt của Central Serbia

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Raška?

Giờ địa phương hiện tại ở Raška là —.

Raška thuộc múi giờ nào?

Raška sử dụng múi giờ Europe/Belgrade.

Khi nào DST bắt đầu tại Raška?

Giờ mùa hè ở Raška bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Raška?

Giờ mùa hè ở Raška kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does Raška belong to?

Raška is a region of Serbia.

What is the population of Raška?

The population of Raška is 296.532 people.

Các tên thay thế của Raška là gì?

Raška còn được gọi là: Raški Okrug.

Thời gian hiện tại tại Raška, Serbia