Thời gian hiện tại tại Prizren, Kosovo

Cờ Kosovo

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Prizren, Prizren, Kosovo, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Prizren, Kosovo

Đồng hồ trực tuyến — Prizren

Europe/Belgrade

Đồng hồ trực tuyến — Prizren

Prizren so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Prizren
00:00:00
Europe/Belgrade · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Prizren Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Prizren, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Prizren
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Prizren
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Prizren Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Prizren
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Prizren

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Prizren

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Prizren, Kosovo. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Belgrade và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Prizren

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 48 phút 8 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−103 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 16 phút 6 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 5 phút 30 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 61° ĐĐB ↓ 299° TTB
Giờ vàng
05:19–06:00 / 19:26–20:07
Giờ xanh
04:46–04:59 / 20:27–20:40
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 103° ĐĐN ↓ 246° TTN
Độ chiếu sáng
50%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
7.3 ng
Khoảng cách
395.598 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Prizren

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Prizren

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Prizren

Cần điều chỉnh sau 96 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Prizren, Kosovo

42.2139, 20.7397

Bản đồ

Prizren là một trong các thành phố của Kosovo, nằm ở Châu Âu. Dân số của Prizren là 171.464 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Kosovo
Thành phố Prizren
ISO XK / XKX
Dân số 171.464
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 42.2139, 20.7397

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kosovo

20 / 20
Thành phố Thời gian
Deçan Europe/Belgrade (—)
Dragash Europe/Belgrade (—)
Ferizaj Europe/Belgrade (—)
Gjakova Europe/Belgrade (—)
Gjilan Europe/Belgrade (—)
Glogovac Europe/Belgrade (—)
Istok Europe/Belgrade (—)
Kosovska Mitrovica Europe/Belgrade (—)
Leposaviq Europe/Belgrade (—)
Llazicë Europe/Belgrade (—)
Orahovac Europe/Belgrade (—)
Peja Europe/Belgrade (—)
Podujevo Europe/Belgrade (—)
Priština Europe/Belgrade (—)
Prizren Europe/Belgrade (—)
Shtime Europe/Belgrade (—)
Suva Reka Europe/Belgrade (—)
Vitina Europe/Belgrade (—)
Vushtrri Europe/Belgrade (—)
Zvečan Europe/Belgrade (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kosovo

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bradash Europe/Belgrade (—)
Budakovo Europe/Belgrade (—)
Gjakova Europe/Belgrade (—)
Hani i Elezit Europe/Belgrade (—)
Istok Europe/Belgrade (—)
Klina Europe/Belgrade (—)
Kosovo Polje Europe/Belgrade (—)
Kosovska Mitrovica Europe/Belgrade (—)
Leshan Europe/Belgrade (—)
Llazicë Europe/Belgrade (—)
Mamuša Europe/Belgrade (—)
Partesh Europe/Belgrade (—)
Peqan Europe/Belgrade (—)
Podujevo Europe/Belgrade (—)
Priština Europe/Belgrade (—)
Ranilug Europe/Belgrade (—)
Shipol Europe/Belgrade (—)
Strellc i Ulët Europe/Belgrade (—)
Suva Reka Europe/Belgrade (—)
Zubin Potok Europe/Belgrade (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Prizren?

Giờ địa phương hiện tại ở Prizren là —.

Prizren thuộc múi giờ nào?

Prizren sử dụng múi giờ Europe/Belgrade.

Khi nào DST bắt đầu tại Prizren?

Giờ mùa hè ở Prizren bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Prizren?

Giờ mùa hè ở Prizren kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Prizren là gì?

Prizren còn được gọi là: 프리즈렌, Përzeren, Perzerin, Prizren, Prizrena, Prizrenas, Prizreni, Πρίζρεν, Призрен, Приꙁрѣнь, Прізрен, بريزرن, پریزرن, ፕሪዝሬን, प्रिज़्रेन, প্রিজরেন, ਪ੍ਰਿਜ਼ਰੇਨ, プリズレン, 普里兹伦.