Thời gian hiện tại tại Kragujevac, Serbia

Cờ Serbia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kragujevac, Central Serbia, Serbia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Kragujevac, Serbia

Đồng hồ trực tuyến — Kragujevac

Europe/Belgrade

Đồng hồ trực tuyến — Kragujevac

Kragujevac so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Kragujevac
00:00:00
Europe/Belgrade · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Kragujevac Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Kragujevac, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kragujevac
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Kragujevac
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kragujevac Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kragujevac
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kragujevac

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Kragujevac

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Kragujevac, Serbia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Belgrade và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Kragujevac

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 57 phút 24 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−114 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 29 phút 24 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 53 phút 6 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 60° ĐĐB ↓ 300° TTB
Giờ vàng
05:13–05:56 / 19:28–20:11
Giờ xanh
04:39–04:53 / 20:31–20:45
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 112° ĐĐN ↓ 239° TTN
Độ chiếu sáng
59%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
8.3 ng
Khoảng cách
399.741 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kragujevac

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kragujevac

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Kragujevac

Cần điều chỉnh sau 95 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Kragujevac, Serbia

44.0167, 20.9167

Bản đồ

Kragujevac là một trong các thành phố của Serbia, nằm ở Châu Âu. Dân số của Kragujevac là 147.473 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Serbia
Thành phố Kragujevac
ISO RS / SRB
Dân số 147.473
TLD .rs
Tiền tệ RSD — Dinar
Tọa độ 44.0167, 20.9167

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Serbia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Belgrade Europe/Belgrade (—)
Čačak Europe/Belgrade (—)
Kragujevac Europe/Belgrade (—)
Kraljevo Europe/Belgrade (—)
Kruševac Europe/Belgrade (—)
Leskovac Europe/Belgrade (—)
Niš Europe/Belgrade (—)
Novi Pazar Europe/Belgrade (—)
Novi Sad Europe/Belgrade (—)
Pančevo Europe/Belgrade (—)
Šabac Europe/Belgrade (—)
Smederevo Europe/Belgrade (—)
Subotica Europe/Belgrade (—)
Trstenik Europe/Belgrade (—)
Užice Europe/Belgrade (—)
Valjevo Europe/Belgrade (—)
Vranje Europe/Belgrade (—)
Zaječar Europe/Belgrade (—)
Zemun Europe/Belgrade (—)
Zrenjanin Europe/Belgrade (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Serbia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Apatin Europe/Belgrade (—)
Aranđelovac Europe/Belgrade (—)
Bačka Palanka Europe/Belgrade (—)
Bačka Topola Europe/Belgrade (—)
Gornji Milanovac Europe/Belgrade (—)
Indjija Europe/Belgrade (—)
Kikinda Europe/Belgrade (—)
Knjazevac Europe/Belgrade (—)
Kragujevac Europe/Belgrade (—)
Niš Europe/Belgrade (—)
Nova Pazova Europe/Belgrade (—)
Novi Sad Europe/Belgrade (—)
Ruma Europe/Belgrade (—)
Senta Europe/Belgrade (—)
Sombor Europe/Belgrade (—)
Sremska Mitrovica Europe/Belgrade (—)
Užice Europe/Belgrade (—)
Vršac Europe/Belgrade (—)
Zaječar Europe/Belgrade (—)
Zrenjanin Europe/Belgrade (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kragujevac?

Giờ địa phương hiện tại ở Kragujevac là —.

Kragujevac thuộc múi giờ nào?

Kragujevac sử dụng múi giờ Europe/Belgrade.

Khi nào DST bắt đầu tại Kragujevac?

Giờ mùa hè ở Kragujevac bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Kragujevac?

Giờ mùa hè ở Kragujevac kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Kragujevac là gì?

Kragujevac còn được gọi là: Kragujevac, 크라구예바츠, Krabujevac, Kragiyevac, Kragujevaca, Kragujevacas, Κραγκούγιεβατς, Крагоуѥвьць, Крагуевац, Крагуєваць, Крагујевац, קרגוייבץ, كراغوييفاتس, کراگوئیواچ, کراگویواتس, کراگویوتس, ครากูเยวัตส์, クラグイェヴァツ, 克拉古耶瓦茨.