Thời gian hiện tại tại Vranje, Serbia

Cờ Serbia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Vranje, Central Serbia, Serbia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Vranje, Central Serbia, Serbia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Vranje, Serbia

Đồng hồ trực tuyến — Vranje

Europe/Belgrade

Đồng hồ trực tuyến — Vranje

Vranje so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Vranje
--:--:--
Europe/Belgrade · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Vranje Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Vranje, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Vranje
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Vranje
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Vranje Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Vranje
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Vranje

Mặt trời mọc và lặn tại Vranje

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 18 phút 12 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−10 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 18 phút 31 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 3 phút 15 giây
Sun azimuth
↑ 56° ENE ↓ 304° WNW
Golden hour
04:55–05:38 / 19:31–20:13
Blue hour
04:20–04:34 / 20:35–20:48
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 106° ESE ↓ 244° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Vranje

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Vranje

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Vranje

Cần điều chỉnh sau 124 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Vranje, Serbia

42.5514, 21.9003

Bản đồ

Vranje là một trong các thành phố của Serbia, nằm ở Châu Âu. Dân số của Vranje là 56.199 người, chiếm khoảng ~0.8% tổng dân số của Serbia.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Serbia
Thành phố Vranje
ISO RS / SRB
Dân số 56.199
TLD .rs
Tiền tệ RSD — Dinar
Tọa độ 42.5514, 21.9003

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Serbia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Belgrade Europe/Belgrade (UTC+2)02:23:11
Čačak Europe/Belgrade (UTC+2)02:23:11
Kragujevac Europe/Belgrade (UTC+2)02:23:11
Kraljevo Europe/Belgrade (UTC+2)02:23:11
Kruševac Europe/Belgrade (UTC+2)02:23:11
Leskovac Europe/Belgrade (UTC+2)02:23:11
Niš Europe/Belgrade (UTC+2)02:23:11
Novi Pazar Europe/Belgrade (UTC+2)02:23:11
Novi Sad Europe/Belgrade (UTC+2)02:23:11
Pančevo Europe/Belgrade (UTC+2)02:23:11
Šabac Europe/Belgrade (UTC+2)02:23:11
Smederevo Europe/Belgrade (UTC+2)02:23:11
Subotica Europe/Belgrade (UTC+2)02:23:11
Trstenik Europe/Belgrade (UTC+2)02:23:11
Užice Europe/Belgrade (UTC+2)02:23:11
Valjevo Europe/Belgrade (UTC+2)02:23:11
Vranje Europe/Belgrade (UTC+2)02:23:11
Zaječar Europe/Belgrade (UTC+2)02:23:11
Zemun Europe/Belgrade (UTC+2)02:23:11
Zrenjanin Europe/Belgrade (UTC+2)02:23:11

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Serbia

16 / 16
Thành phố Thời gian
Belgrade Europe/Belgrade (UTC+2)02:23:11
Čačak Europe/Belgrade (UTC+2)02:23:11
Kragujevac Europe/Belgrade (UTC+2)02:23:11
Kraljevo Europe/Belgrade (UTC+2)02:23:11
Kruševac Europe/Belgrade (UTC+2)02:23:11
Leskovac Europe/Belgrade (UTC+2)02:23:11
Niš Europe/Belgrade (UTC+2)02:23:11
Novi Pazar Europe/Belgrade (UTC+2)02:23:11
Novi Sad Europe/Belgrade (UTC+2)02:23:11
Pančevo Europe/Belgrade (UTC+2)02:23:11
Smederevo Europe/Belgrade (UTC+2)02:23:11
Subotica Europe/Belgrade (UTC+2)02:23:11
Užice Europe/Belgrade (UTC+2)02:23:11
Valjevo Europe/Belgrade (UTC+2)02:23:11
Zemun Europe/Belgrade (UTC+2)02:23:11
Zrenjanin Europe/Belgrade (UTC+2)02:23:11

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Vranje?

Giờ địa phương hiện tại tại Vranje được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Vranje thuộc múi giờ nào?

Vranje sử dụng múi giờ Europe/Belgrade.

Khi nào DST bắt đầu tại Vranje?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Vranje?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Vranje là gì?

Vranje còn được gọi là: 브라네, Ivranya, RSVRA, Vranja, Vranje, Vranya, Βράνιε, Вране, Враня, Врање, וראניה, فرانيي, ڤرانیێ, وارنیے, ورانیئے, ورانیه, ヴラニェ, 弗拉涅.