Thời gian hiện tại tại Pančevo, Serbia

Cờ Serbia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Pančevo, Vojvodina, Serbia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Pančevo, Vojvodina, Serbia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Pančevo, Serbia

Đồng hồ trực tuyến — Pančevo

Europe/Belgrade

Đồng hồ trực tuyến — Pančevo

Pančevo so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Pančevo
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Pančevo.
Pančevo
00:00:00
Europe/Belgrade · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Pančevo —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Pančevo
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Pančevo
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Pančevo Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Pančevo
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Pančevo

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Pančevo

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Pančevo, Serbia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Belgrade và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Pančevo

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 24 phút 45 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−173 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 36 phút 5 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 46 phút 54 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
06:08–06:50 / 15:52–16:33
Giờ xanh
05:38–05:50 / 16:51–17:03
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 63° ĐĐB ↓ 308° TB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.2 ng
Khoảng cách
365.516 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Pančevo

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Pančevo

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Pančevo, Serbia

44.8718, 20.6417

Bản đồ

Pančevo là một trong các thành phố của Serbia, nằm ở Châu Âu. Dân số của Pančevo là 76.654 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Serbia
Thành phố Pančevo
ISO RS / SRB
Dân số 76.654
TLD .rs
Tiền tệ RSD — Dinar
Tọa độ 44.8718, 20.6417

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Serbia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belgrade Europe/Belgrade (—)—
Čačak Europe/Belgrade (—)—
Kragujevac Europe/Belgrade (—)—
Kraljevo Europe/Belgrade (—)—
Kruševac Europe/Belgrade (—)—
Leskovac Europe/Belgrade (—)—
Niš Europe/Belgrade (—)—
Novi Pazar Europe/Belgrade (—)—
Novi Sad Europe/Belgrade (—)—
Pančevo Europe/Belgrade (—)—
Šabac Europe/Belgrade (—)—
Smederevo Europe/Belgrade (—)—
Subotica Europe/Belgrade (—)—
Trstenik Europe/Belgrade (—)—
Užice Europe/Belgrade (—)—
Valjevo Europe/Belgrade (—)—
Vranje Europe/Belgrade (—)—
Zaječar Europe/Belgrade (—)—
Zemun Europe/Belgrade (—)—
Zrenjanin Europe/Belgrade (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Serbia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aranđelovac Europe/Belgrade (—)—
Bačka Topola Europe/Belgrade (—)—
Belgrade Europe/Belgrade (—)—
Bor Europe/Belgrade (—)—
Gornji Milanovac Europe/Belgrade (—)—
Kikinda Europe/Belgrade (—)—
Knjazevac Europe/Belgrade (—)—
Leskovac Europe/Belgrade (—)—
Loznica Europe/Belgrade (—)—
Negotin Europe/Belgrade (—)—
Nova Pazova Europe/Belgrade (—)—
Novi Pazar Europe/Belgrade (—)—
Novi Sad Europe/Belgrade (—)—
Obrenovac Europe/Belgrade (—)—
Sombor Europe/Belgrade (—)—
Sremčica Europe/Belgrade (—)—
Subotica Europe/Belgrade (—)—
Trstenik Europe/Belgrade (—)—
Užice Europe/Belgrade (—)—
Vranje Europe/Belgrade (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Vojvodina

16 / 16
Thành phố ▲Thời gian
Apatin Europe/Belgrade (—)—
Bačka Palanka Europe/Belgrade (—)—
Bačka Topola Europe/Belgrade (—)—
Bečej Europe/Belgrade (—)—
Futog Europe/Belgrade (—)—
Inđija Europe/Belgrade (—)—
Kikinda Europe/Belgrade (—)—
Kovin Europe/Belgrade (—)—
Nova Pazova Europe/Belgrade (—)—
Ruma Europe/Belgrade (—)—
Senta Europe/Belgrade (—)—
Sombor Europe/Belgrade (—)—
Sremska Mitrovica Europe/Belgrade (—)—
Stara Pazova Europe/Belgrade (—)—
Vrbas Europe/Belgrade (—)—
Vršac Europe/Belgrade (—)—

Các quận và hạt của Vojvodina

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Pančevo?

Giờ địa phương hiện tại ở Pančevo là —.

Pančevo thuộc múi giờ nào?

Pančevo sử dụng múi giờ Europe/Belgrade.

Khi nào DST bắt đầu tại Pančevo?

Giờ mùa hè ở Pančevo bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Pančevo?

Giờ mùa hè ở Pančevo kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Pančevo là gì?

Pančevo còn được gọi là: Pančevo, 판체보, Banstadt, Hertelendyfalva, Marienfeld, Pančevas, Panĉevo, Panciova, Pancsal, Pancsaly.

Thời gian hiện tại tại Pančevo, Serbia