Thời gian hiện tại tại Srem, Serbia

Cờ Serbia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Srem, Serbia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Srem, Serbia Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Srem

Đồng hồ trực tuyến — Srem

Europe/Belgrade

Đồng hồ trực tuyến — Srem

Srem so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Srem
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Srem.
Srem
00:00:00
Europe/Belgrade · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Srem —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Srem
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Srem
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Srem Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Srem
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Srem

Business hours and time difference: Srem

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Srem, Serbia. Time calculations use the Europe/Belgrade time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Srem

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 59 phút 30 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−162 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 36 phút 29 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 46 phút 32 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 112° ĐĐN ↓ 248° TTN
Giờ vàng
06:24–07:07 / 15:40–16:23
Giờ xanh
05:53–06:05 / 16:42–16:54
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 89° Đ ↓ 267° T
Độ chiếu sáng
15%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
25.8 ng
Khoảng cách
385.171 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Srem

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Srem

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Srem

44.9217, 19.8256

Bản đồ

Srem is a region of Serbia, located in Châu Âu. The population of Srem is 282.547 people.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Serbia
Vùng Srem
Largest city Sremska Mitrovica
ISO RS / SRB
Dân số 282.547
TLD .rs
Tiền tệ RSD — Dinar
Tọa độ 44.9217, 19.8256

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Srem

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Beška Europe/Belgrade (—)—
Golubinci Europe/Belgrade (—)—
Hrtkovci Europe/Belgrade (—)—
Inđija Europe/Belgrade (—)—
Irig Europe/Belgrade (—)—
Klenak Europe/Belgrade (—)—
Krčedin Europe/Belgrade (—)—
Mačvanska Mitrovica Europe/Belgrade (—)—
Nova Pazova Europe/Belgrade (—)—
Novi Banovci Europe/Belgrade (—)—
Novi Karlovci Europe/Belgrade (—)—
Novi Slankamen Europe/Belgrade (—)—
Platičevo Europe/Belgrade (—)—
Putinci Europe/Belgrade (—)—
Ruma Europe/Belgrade (—)—
Sremska Mitrovica Europe/Belgrade (—)—
Stara Pazova Europe/Belgrade (—)—
Stari Banovci Europe/Belgrade (—)—
Vojka Europe/Belgrade (—)—
Vrdnik Europe/Belgrade (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Srem

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belegiš Europe/Belgrade (—)—
Bešenovački Prnjavor Europe/Belgrade (—)—
Bešenovo Europe/Belgrade (—)—
Buđanovci Europe/Belgrade (—)—
Čortanovci Europe/Belgrade (—)—
Erdevik Europe/Belgrade (—)—
Grabovci Europe/Belgrade (—)—
Jarak Europe/Belgrade (—)—
Jarkovci Europe/Belgrade (—)—
Kupinovo Europe/Belgrade (—)—
Ljukovo Europe/Belgrade (—)—
Novo Hopovo Europe/Belgrade (—)—
Salaš Noćajski Europe/Belgrade (—)—
Šimanovci Europe/Belgrade (—)—
Sot Europe/Belgrade (—)—
Sremska Rača Europe/Belgrade (—)—
Stari Slankamen Europe/Belgrade (—)—
Staro Hopovo Europe/Belgrade (—)—
Višnjićevo Europe/Belgrade (—)—
Zasavica I Europe/Belgrade (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Serbia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aranđelovac Europe/Belgrade (—)—
Bačka Palanka Europe/Belgrade (—)—
Ćuprija Europe/Belgrade (—)—
Jagodina Europe/Belgrade (—)—
Kikinda Europe/Belgrade (—)—
Kragujevac Europe/Belgrade (—)—
Kruševac Europe/Belgrade (—)—
Leskovac Europe/Belgrade (—)—
Negotin Europe/Belgrade (—)—
Nova Pazova Europe/Belgrade (—)—
Novi Sad Europe/Belgrade (—)—
Šabac Europe/Belgrade (—)—
Sombor Europe/Belgrade (—)—
Sremčica Europe/Belgrade (—)—
Užice Europe/Belgrade (—)—
Valjevo Europe/Belgrade (—)—
Vranje Europe/Belgrade (—)—
Vrbas Europe/Belgrade (—)—
Zemun Europe/Belgrade (—)—
Zrenjanin Europe/Belgrade (—)—

Các quận và hạt của Vojvodina

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Srem?

Giờ địa phương hiện tại ở Srem là —.

Srem thuộc múi giờ nào?

Srem sử dụng múi giờ Europe/Belgrade.

Khi nào DST bắt đầu tại Srem?

Giờ mùa hè ở Srem bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Srem?

Giờ mùa hè ở Srem kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does Srem belong to?

Srem is a region of Serbia.

What is the population of Srem?

The population of Srem is 282.547 people.

Các tên thay thế của Srem là gì?

Srem còn được gọi là: Sremski Okrug.

Thời gian hiện tại tại Srem, Serbia