Thời gian hiện tại tại Indjija, Serbia

Cờ Serbia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Indjija, Vojvodina, Serbia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Indjija, Serbia

Đồng hồ trực tuyến — Indjija

Europe/Belgrade

Đồng hồ trực tuyến — Indjija

Indjija so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Indjija
00:00:00
Europe/Belgrade · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Indjija Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Indjija, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Indjija
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Indjija
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Indjija Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Indjija
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Indjija

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Indjija

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Indjija, Serbia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Belgrade và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Indjija

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 7 phút 58 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−113 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 37 phút 29 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 45 phút 36 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 59° ĐĐB ↓ 301° TTB
Giờ vàng
05:11–05:55 / 19:36–20:19
Giờ xanh
04:36–04:50 / 20:41–20:55
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ — ↓ 253° TTN
Độ chiếu sáng
40%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
6.4 ng
Khoảng cách
390.509 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Indjija

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Indjija

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Indjija

Cần điều chỉnh sau 97 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Indjija, Serbia

45.0482, 20.0816

Bản đồ

Indjija là một trong các thành phố của Serbia, nằm ở Châu Âu. Dân số của Indjija là 28.450 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Serbia
Thành phố Indjija
ISO RS / SRB
Dân số 28.450
TLD .rs
Tiền tệ RSD — Dinar
Tọa độ 45.0482, 20.0816

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Serbia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Belgrade Europe/Belgrade (—)
Čačak Europe/Belgrade (—)
Kragujevac Europe/Belgrade (—)
Kraljevo Europe/Belgrade (—)
Kruševac Europe/Belgrade (—)
Leskovac Europe/Belgrade (—)
Niš Europe/Belgrade (—)
Novi Pazar Europe/Belgrade (—)
Novi Sad Europe/Belgrade (—)
Pančevo Europe/Belgrade (—)
Šabac Europe/Belgrade (—)
Smederevo Europe/Belgrade (—)
Subotica Europe/Belgrade (—)
Trstenik Europe/Belgrade (—)
Užice Europe/Belgrade (—)
Valjevo Europe/Belgrade (—)
Vranje Europe/Belgrade (—)
Zaječar Europe/Belgrade (—)
Zemun Europe/Belgrade (—)
Zrenjanin Europe/Belgrade (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Serbia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Apatin Europe/Belgrade (—)
Aranđelovac Europe/Belgrade (—)
Bečej Europe/Belgrade (—)
Belgrade Europe/Belgrade (—)
Bor Europe/Belgrade (—)
Indjija Europe/Belgrade (—)
Jagodina Europe/Belgrade (—)
Kikinda Europe/Belgrade (—)
Knjazevac Europe/Belgrade (—)
Kragujevac Europe/Belgrade (—)
Nova Pazova Europe/Belgrade (—)
Novi Pazar Europe/Belgrade (—)
Obrenovac Europe/Belgrade (—)
Pančevo Europe/Belgrade (—)
Pirot Europe/Belgrade (—)
Sremčica Europe/Belgrade (—)
Sremska Mitrovica Europe/Belgrade (—)
Trstenik Europe/Belgrade (—)
Valjevo Europe/Belgrade (—)
Vranje Europe/Belgrade (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Indjija?

Giờ địa phương hiện tại ở Indjija là —.

Indjija thuộc múi giờ nào?

Indjija sử dụng múi giờ Europe/Belgrade.

Khi nào DST bắt đầu tại Indjija?

Giờ mùa hè ở Indjija bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Indjija?

Giờ mùa hè ở Indjija kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Indjija là gì?

Indjija còn được gọi là: Indjija, 인지야, India, Inđija, Indžija, Inĝija, Ingyia, Инѓија, Инджия, Инђија, Інджія, ئیندیا, اندیا, اینجییا, インジヤ, 因吉亚.