Thời gian hiện tại tại Ranilug, Kosovo

Cờ Kosovo

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ranilug, Gjilan, Kosovo, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Ranilug, Kosovo

Đồng hồ trực tuyến — Ranilug

Europe/Belgrade

Đồng hồ trực tuyến — Ranilug

Ranilug so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Ranilug
00:00:00
Europe/Belgrade · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Ranilug Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Ranilug, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ranilug
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Ranilug
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ranilug Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ranilug
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ranilug

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ranilug

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ranilug, Kosovo. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Belgrade và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ranilug

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 53 phút 14 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−99 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 18 phút 5 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 3 phút 39 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 60° ĐĐB ↓ 300° TTB
Giờ vàng
05:13–05:54 / 19:25–20:06
Giờ xanh
04:39–04:52 / 20:26–20:39
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 95° Đ ↓ 261° T
Độ chiếu sáng
30%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
5.4 ng
Khoảng cách
384.728 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ranilug

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ranilug

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Ranilug

Cần điều chỉnh sau 98 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Ranilug, Kosovo

42.4922, 21.5989

Bản đồ

Ranilug là một trong các thành phố của Kosovo, nằm ở Châu Âu. Dân số của Ranilug là 3.785 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Kosovo
Thành phố Ranilug
ISO XK / XKX
Dân số 3.785
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 42.4922, 21.5989

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kosovo

20 / 20
Thành phố Thời gian
Deçan Europe/Belgrade (—)
Dragash Europe/Belgrade (—)
Ferizaj Europe/Belgrade (—)
Gjakova Europe/Belgrade (—)
Gjilan Europe/Belgrade (—)
Glogovac Europe/Belgrade (—)
Istok Europe/Belgrade (—)
Kosovska Mitrovica Europe/Belgrade (—)
Leposaviq Europe/Belgrade (—)
Llazicë Europe/Belgrade (—)
Orahovac Europe/Belgrade (—)
Peja Europe/Belgrade (—)
Podujevo Europe/Belgrade (—)
Priština Europe/Belgrade (—)
Prizren Europe/Belgrade (—)
Shtime Europe/Belgrade (—)
Suva Reka Europe/Belgrade (—)
Vitina Europe/Belgrade (—)
Vushtrri Europe/Belgrade (—)
Zvečan Europe/Belgrade (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kosovo

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bradash Europe/Belgrade (—)
Deçan Europe/Belgrade (—)
Dranoc Europe/Belgrade (—)
Ferizaj Europe/Belgrade (—)
Gjakova Europe/Belgrade (—)
Gjilan Europe/Belgrade (—)
Gjinoc Europe/Belgrade (—)
Hani i Elezit Europe/Belgrade (—)
Isniq Europe/Belgrade (—)
Istok Europe/Belgrade (—)
Leshan Europe/Belgrade (—)
Llazicë Europe/Belgrade (—)
Novo Brdo Europe/Belgrade (—)
Orahovac Europe/Belgrade (—)
Partesh Europe/Belgrade (—)
Priština Europe/Belgrade (—)
Shtime Europe/Belgrade (—)
Strellc i Epërm Europe/Belgrade (—)
Strellc i Ulët Europe/Belgrade (—)
Zhabari i Ultë Europe/Belgrade (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ranilug?

Giờ địa phương hiện tại ở Ranilug là —.

Ranilug thuộc múi giờ nào?

Ranilug sử dụng múi giờ Europe/Belgrade.

Khi nào DST bắt đầu tại Ranilug?

Giờ mùa hè ở Ranilug bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Ranilug?

Giờ mùa hè ở Ranilug kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Ranilug là gì?

Ranilug còn được gọi là: Ranillug, Ranillugu, Ranilug, Ranllug, Ранилуг.