Thời gian hiện tại tại Flamingo Heights, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Flamingo Heights, California, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Flamingo Heights, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Flamingo Heights

America/Los_Angeles

Đồng hồ trực tuyến — Flamingo Heights

Flamingo Heights so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Flamingo Heights
--:--:--
America/Los_Angeles · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Flamingo Heights Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Flamingo Heights, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Flamingo Heights
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Flamingo Heights
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Flamingo Heights Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Flamingo Heights
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 116 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 26 tháng 4, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC−7

Mặt trời mọc và lặn tại Flamingo Heights

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 23 phút 30 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−31 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 26 phút 37 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 52 phút 3 giây
Sun azimuth
↑ 61° ENE ↓ 299° WNW
Golden hour
05:38–06:14 / 19:24–20:01
Blue hour
05:08–05:20 / 20:19–20:30
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 116° ESE ↓ 252° WSW
Độ chiếu sáng
93%
Constellation
Bảo Bình
Tuổi
17.3 ng
Khoảng cách
399.643 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Flamingo Heights

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Flamingo Heights

Đang áp dụng — PDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Flamingo Heights

Cần điều chỉnh sau 122 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

08:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



10:00 11:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



09:00 08:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Flamingo Heights, Hoa Kỳ

34.2406, -116.4389

Bản đồ

Flamingo Heights là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Flamingo Heights là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Hoa Kỳ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Flamingo Heights
ISO US / USA
Dân số 0
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 34.2406, -116.4389

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Austin America/Chicago (—)
Brooklyn America/New_York (—)
Charlotte America/New_York (—)
Chicago America/Chicago (—)
Columbus America/New_York (—)
Dallas America/Chicago (—)
Fort Worth America/Chicago (—)
Houston America/Chicago (—)
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)
Jacksonville America/New_York (—)
Los Angeles America/Los_Angeles (—)
Manhattan America/New_York (—)
Philadelphia America/New_York (—)
Phoenix America/Phoenix (—)
Queens America/New_York (—)
San Antonio America/Chicago (—)
San Diego America/Los_Angeles (—)
San Jose America/Los_Angeles (—)
Thành phố New York America/New_York (—)
The Bronx America/New_York (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chico America/Los_Angeles (—)
Council Bluffs America/Chicago (—)
Denver America/Denver (—)
Dorchester America/New_York (—)
Evansville America/Chicago (—)
Frederick America/New_York (—)
Garden Grove America/Los_Angeles (—)
Johnson City America/New_York (—)
Lake Elsinore America/Los_Angeles (—)
North Port America/New_York (—)
Passaic America/New_York (—)
Riverside America/Los_Angeles (—)
Rockford America/Chicago (—)
Saint Clr Shores America/Detroit (—)
San Diego America/Los_Angeles (—)
Scottsdale America/Phoenix (—)
South Bend America/Indiana/Indianapolis (—)
Thành phố Daly America/Los_Angeles (—)
Topeka America/Chicago (—)
West Lynchburg America/New_York (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Flamingo Heights?

Giờ địa phương hiện tại tại Flamingo Heights được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Flamingo Heights thuộc múi giờ nào?

Flamingo Heights sử dụng múi giờ America/Los_Angeles.

Khi nào DST bắt đầu tại Flamingo Heights?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Flamingo Heights?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.