Thời gian hiện tại tại Findochty, Vương quốc Anh

Cờ Vương quốc Anh

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Findochty, Scotland, Vương quốc Anh, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Findochty, Scotland, Vương quốc Anh Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Findochty, Vương quốc Anh

Đồng hồ trực tuyến — Findochty

Europe/London

Đồng hồ trực tuyến — Findochty

Findochty so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Findochty
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Findochty.
Findochty
00:00:00
Europe/London · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Findochty —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Findochty
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Findochty
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Findochty Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Findochty
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Findochty

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Findochty

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Findochty, Vương quốc Anh. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/London và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Findochty

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 19 phút 14 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−284 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 18 giờ 5 phút 28 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 32 phút 6 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 114° ĐĐN ↓ 246° TTN
Giờ vàng
07:15–08:14 / 15:35–16:34
Giờ xanh
06:34–06:49 / 16:59–17:15
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 41° ĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
92%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.4 ng
Khoảng cách
364.438 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Findochty

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Findochty

Không áp dụng — GMT

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Findochty, Vương quốc Anh

57.6974, -2.9010

Bản đồ

Findochty là một trong các thành phố của Vương quốc Anh, nằm ở Châu Âu. Dân số của Findochty là 1.180 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Vương quốc Anh
Thành phố Findochty
ISO GB / GBR
Dân số 1.180
TLD .uk
Tiền tệ GBP — Pound
Tọa độ 57.6974, -2.9010

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Vương quốc Anh

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belfast Europe/London (—)—
Birkenhead Europe/London (—)—
Birmingham Europe/London (—)—
Bradford Europe/London (—)—
Bristol Europe/London (—)—
Cardiff Europe/London (—)—
Coventry Europe/London (—)—
Edinburgh Europe/London (—)—
Glasgow Europe/London (—)—
Hull Europe/London (—)—
Islington Europe/London (—)—
Leeds Europe/London (—)—
Leicester Europe/London (—)—
Liverpool Europe/London (—)—
Luân Đôn Europe/London (—)—
Manchester Europe/London (—)—
Nottingham Europe/London (—)—
Preston Europe/London (—)—
Reading Europe/London (—)—
Sheffield Europe/London (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Vương quốc Anh

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Barking Europe/London (—)—
Birmingham Europe/London (—)—
City of Westminster Europe/London (—)—
Coventry Europe/London (—)—
Derby Europe/London (—)—
Dudley Europe/London (—)—
Edinburgh Europe/London (—)—
Ipswich Europe/London (—)—
Leeds Europe/London (—)—
Luân Đôn Europe/London (—)—
Manchester Europe/London (—)—
Mansfield Europe/London (—)—
Newcastle trên sông Tyne Europe/London (—)—
Northampton Europe/London (—)—
Reading Europe/London (—)—
Sheffield Europe/London (—)—
Southampton Europe/London (—)—
Swindon Europe/London (—)—
Warrington Europe/London (—)—
Wigan Europe/London (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Scotland

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Aberdeen Europe/London (—)—
Ayr Europe/London (—)—
Coatbridge Europe/London (—)—
Cumbernauld Europe/London (—)—
Dumfries Europe/London (—)—
Dundee Europe/London (—)—
Dunfermline Europe/London (—)—
East Kilbride Europe/London (—)—
Glenrothes Europe/London (—)—
Greenock Europe/London (—)—
Hamilton Europe/London (—)—
Inverness Europe/London (—)—
Kilmarnock Europe/London (—)—
Kirkcaldy Europe/London (—)—
Livingston Europe/London (—)—
Meikle Earnock Europe/London (—)—
Paisley Europe/London (—)—
Perth Europe/London (—)—

Các quận và hạt của Scotland

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Findochty?

Giờ địa phương hiện tại ở Findochty là —.

Findochty thuộc múi giờ nào?

Findochty sử dụng múi giờ Europe/London.

Khi nào DST bắt đầu tại Findochty?

Giờ mùa hè ở Findochty bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Findochty?

Giờ mùa hè ở Findochty kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Findochty là gì?

Findochty còn được gọi là: Findochty.

Thời gian hiện tại tại Findochty, Vương quốc Anh