Thời gian hiện tại tại Stirling, Vương quốc Anh

Cờ Vương quốc Anh

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Stirling, Vương quốc Anh, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Stirling, Vương quốc Anh Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Stirling

Đồng hồ trực tuyến — Stirling

Europe/London

Đồng hồ trực tuyến — Stirling

Stirling so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Stirling
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Stirling.
Stirling
00:00:00
Europe/London · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Stirling —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Stirling
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Stirling
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Stirling Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Stirling
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Stirling

Business hours and time difference: Stirling

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Stirling, Vương quốc Anh. Time calculations use the Europe/London time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Stirling

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 8 giờ 42 phút 14 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−247 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 39 phút 5 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 55 phút 16 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 119° ĐĐN ↓ 240° TTN
Giờ vàng
07:39–08:39 / 15:20–16:21
Giờ xanh
06:58–07:13 / 16:46–17:02
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 123° ĐĐN ↓ 234° TN
Độ chiếu sáng
1%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
28.8 ng
Khoảng cách
395.344 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Stirling

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Stirling

Không áp dụng — GMT

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Stirling

56.1153, -4.2339

Bản đồ

Stirling is a region of Vương quốc Anh, located in Châu Âu. The population of Stirling is 94.210 people.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Vương quốc Anh
Vùng Stirling
Largest city Stirling
ISO GB / GBR
Dân số 94.210
TLD .uk
Tiền tệ GBP — Pound
Tọa độ 56.1153, -4.2339

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Stirling

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aberfoyle Europe/London (—)—
Balfron Europe/London (—)—
Bannockburn Europe/London (—)—
Bridge of Allan Europe/London (—)—
Buchlyvie Europe/London (—)—
Callander Europe/London (—)—
Cambusbarron Europe/London (—)—
Cowie Europe/London (—)—
Doune Europe/London (—)—
Drymen Europe/London (—)—
Dunblane Europe/London (—)—
Fallin Europe/London (—)—
Gargunnock Europe/London (—)—
Killearn Europe/London (—)—
Killin Europe/London (—)—
Kippen Europe/London (—)—
Plean Europe/London (—)—
Stirling Europe/London (—)—
Strathblane Europe/London (—)—
Thornhill Europe/London (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Stirling

1 / 1
Thành phố ▲Thời gian
Kinbuck Europe/London (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Vương quốc Anh

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aberdeen Europe/London (—)—
Belfast Europe/London (—)—
Birkenhead Europe/London (—)—
Birmingham Europe/London (—)—
Bradford Europe/London (—)—
Brighton Europe/London (—)—
Cardiff Europe/London (—)—
Dudley Europe/London (—)—
Edinburgh Europe/London (—)—
Hull Europe/London (—)—
Liverpool Europe/London (—)—
Mansfield Europe/London (—)—
Milton Keynes Europe/London (—)—
Northampton Europe/London (—)—
Nottingham Europe/London (—)—
Sheffield Europe/London (—)—
Stoke-on-Trent Europe/London (—)—
Sutton Europe/London (—)—
Swansea Europe/London (—)—
Warrington Europe/London (—)—

Các quận và hạt của Scotland

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Stirling?

Giờ địa phương hiện tại ở Stirling là —.

Stirling thuộc múi giờ nào?

Stirling sử dụng múi giờ Europe/London.

Khi nào DST bắt đầu tại Stirling?

Giờ mùa hè ở Stirling bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Stirling?

Giờ mùa hè ở Stirling kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does Stirling belong to?

Stirling is a region of Vương quốc Anh.

What is the population of Stirling?

The population of Stirling is 94.210 people.

Các tên thay thế của Stirling là gì?

Stirling còn được gọi là: Stirling, County of Stirling, Sruighlea, STG, Stirling County, Stirlingshire.

Thời gian hiện tại tại Stirling, Vương quốc Anh