Thời gian hiện tại tại Escondido, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Escondido, California, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Escondido, California, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Escondido, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Escondido

America/Los_Angeles

Đồng hồ trực tuyến — Escondido

Escondido so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Escondido
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Escondido.
Escondido
00:00:00
America/Los_Angeles · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Escondido —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Escondido
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Escondido
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Escondido Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Escondido
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Escondido

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Escondido

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Escondido, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Los_Angeles và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Escondido

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 51 phút 41 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−108 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 20 phút 35 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 57 phút 46 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
07:05–07:40 / 17:23–17:57
Giờ xanh
06:40–06:50 / 18:13–18:23
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 59° ĐĐB ↓ 299° TTB
Độ chiếu sáng
62%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
21.0 ng
Khoảng cách
369.327 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Escondido

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Escondido

Đang áp dụng — PDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Escondido

Cần điều chỉnh sau 1 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Escondido, Hoa Kỳ

33.1192, -117.0864

Bản đồ

Escondido là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Escondido là 151.038 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Escondido
ISO US / USA
Dân số 151.038
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 33.1192, -117.0864

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Borough of Queens America/New_York (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Baltimore America/New_York (—)—
Borough of Queens America/New_York (—)—
Boston America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Fresno America/Los_Angeles (—)—
Kansas City America/Chicago (—)—
Long Beach America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Memphis America/Chicago (—)—
Miami America/New_York (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Oakland America/Los_Angeles (—)—
Oklahoma City America/Chicago (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
Tucson America/Phoenix (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của California

17 / 17
Thành phố ▲Thời gian
Anaheim America/Los_Angeles (—)—
Bakersfield America/Los_Angeles (—)—
Chula Vista America/Los_Angeles (—)—
Fontana America/Los_Angeles (—)—
Fremont America/Los_Angeles (—)—
Fresno America/Los_Angeles (—)—
Irvine America/Los_Angeles (—)—
Long Beach America/Los_Angeles (—)—
Modesto America/Los_Angeles (—)—
Oakland America/Los_Angeles (—)—
Oxnard America/Los_Angeles (—)—
Riverside America/Los_Angeles (—)—
Sacramento America/Los_Angeles (—)—
San Bernardino America/Los_Angeles (—)—
San Francisco America/Los_Angeles (—)—
Santa Ana America/Los_Angeles (—)—
Stockton America/Los_Angeles (—)—

Các quận và hạt của California

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Escondido?

Giờ địa phương hiện tại ở Escondido là —.

Escondido thuộc múi giờ nào?

Escondido sử dụng múi giờ America/Los_Angeles.

Khi nào DST bắt đầu tại Escondido?

Giờ mùa hè ở Escondido bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Escondido?

Giờ mùa hè ở Escondido kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Escondido là gì?

Escondido còn được gọi là: Escondido, 에스콘디도, Abaʼtó, Apex, Eskondida, Eskondidas, Εσκοντίντο, Ескондидо, Ескондідо, Эскандыда.

Thời gian hiện tại tại Escondido, Hoa Kỳ