Thời gian hiện tại tại Dwārāhāt, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Dwārāhāt, Uttarakhand, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Dwārāhāt, Uttarakhand, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Dwārāhāt, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Dwārāhāt

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Dwārāhāt

Dwārāhāt so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Dwārāhāt
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Dwārāhāt.
Dwārāhāt
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Dwārāhāt —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Dwārāhāt
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Dwārāhāt
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Dwārāhāt Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Dwārāhāt
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Dwārāhāt

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Dwārāhāt

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Dwārāhāt, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Dwārāhāt

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 6 phút 29 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−97 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 3 phút 39 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 13 phút 54 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
06:22–06:55 / 16:56–17:29
Giờ xanh
05:58–06:07 / 17:44–17:53
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 63° ĐĐB ↓ 302° TTB
Độ chiếu sáng
94%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.1 ng
Khoảng cách
364.549 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Dwārāhāt

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Dwārāhāt

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Dwārāhāt, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Dwārāhāt, Ấn Độ

29.7779, 79.4273

Bản đồ

Dwārāhāt là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Dwārāhāt là 2.443 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Dwārāhāt
ISO IN / IND
Dân số 2.443
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 29.7779, 79.4273

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Agra Asia/Kolkata (—)—
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Aurangabad Asia/Kolkata (—)—
Dombivali Asia/Kolkata (—)—
Faridabad Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Kallakurichi Asia/Kolkata (—)—
Kalyān Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Ludhiana Asia/Kolkata (—)—
Meerut Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Nashik Asia/Kolkata (—)—
Patna Asia/Kolkata (—)—
Rajkot Asia/Kolkata (—)—
Srinagar Asia/Kolkata (—)—
Varanasi Asia/Kolkata (—)—
Vijayawada Asia/Kolkata (—)—
Virār Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Uttarakhand

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Almora Asia/Kolkata (—)—
Dehradun Asia/Kolkata (—)—
Haldwani Asia/Kolkata (—)—
Haridwar Asia/Kolkata (—)—
Jaspur Asia/Kolkata (—)—
Kashipur Asia/Kolkata (—)—
Kichha Asia/Kolkata (—)—
Kotdwāra Asia/Kolkata (—)—
Manglaur Asia/Kolkata (—)—
Mussoorie Asia/Kolkata (—)—
Naini Tāl Asia/Kolkata (—)—
Pauri Asia/Kolkata (—)—
Pithorāgarh Asia/Kolkata (—)—
Rāipur Asia/Kolkata (—)—
Rāmnagar Asia/Kolkata (—)—
Rishīkesh Asia/Kolkata (—)—
Roorkee Asia/Kolkata (—)—
Rudrapur Asia/Kolkata (—)—
Sitārganj Asia/Kolkata (—)—
Tehri Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Uttarakhand

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Dwārāhāt?

Giờ địa phương hiện tại ở Dwārāhāt là —.

Dwārāhāt thuộc múi giờ nào?

Dwārāhāt sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Dwārāhāt?

Dwārāhāt không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Dwārāhāt?

Dwārāhāt không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Dwārāhāt là gì?

Dwārāhāt còn được gọi là: Dwārāhāt.

Thời gian hiện tại tại Dwārāhāt, Ấn Độ