Thời gian hiện tại tại Tehri, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tehri, Uttarakhand, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tehri, Uttarakhand, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Tehri, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Tehri

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Tehri

Tehri so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Tehri
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Tehri.
Tehri
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Tehri —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tehri
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Tehri
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tehri Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tehri
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tehri

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Tehri

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Tehri, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Tehri

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 6 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−97 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 6 phút 40 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 11 phút 2 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
06:29–07:02 / 16:56–17:29
Giờ xanh
06:04–06:14 / 17:44–17:54
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 58° ĐĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
68%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
20.4 ng
Khoảng cách
367.922 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tehri

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tehri

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tehri, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Tehri, Ấn Độ

30.3909, 78.4803

Bản đồ

Tehri là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Tehri là 27.611 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Tehri
ISO IN / IND
Dân số 27.611
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 30.3909, 78.4803

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Dombivali Asia/Kolkata (—)—
Ghaziabad Asia/Kolkata (—)—
Gorakhpur Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jamshedpur Asia/Kolkata (—)—
Jodhpur Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Najafgarh Asia/Kolkata (—)—
Nowrangapur Asia/Kolkata (—)—
Patna Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Srinagar Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Tirunelveli Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—
Varanasi Asia/Kolkata (—)—
Vijayawada Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Uttarakhand

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Almora Asia/Kolkata (—)—
Dehradun Asia/Kolkata (—)—
Haldwani Asia/Kolkata (—)—
Haridwar Asia/Kolkata (—)—
Jaspur Asia/Kolkata (—)—
Kashipur Asia/Kolkata (—)—
Kichha Asia/Kolkata (—)—
Kotdwāra Asia/Kolkata (—)—
Manglaur Asia/Kolkata (—)—
Mussoorie Asia/Kolkata (—)—
Naini Tāl Asia/Kolkata (—)—
Pauri Asia/Kolkata (—)—
Pithorāgarh Asia/Kolkata (—)—
Rāipur Asia/Kolkata (—)—
Rāmnagar Asia/Kolkata (—)—
Rishīkesh Asia/Kolkata (—)—
Roorkee Asia/Kolkata (—)—
Rudrapur Asia/Kolkata (—)—
Sitārganj Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Uttarakhand

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tehri?

Giờ địa phương hiện tại ở Tehri là —.

Tehri thuộc múi giờ nào?

Tehri sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Tehri?

Tehri không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Tehri?

Tehri không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Tehri là gì?

Tehri còn được gọi là: New Tehri, Tehri, Tehri-Garhwāl, Нью-Техрі, Нью-Тихри, Техри, ٹہری, टिहरी, नई टिहरी, नवे तेहरी.

Thời gian hiện tại tại Tehri, Ấn Độ