Thời gian hiện tại tại Rudra Prayag, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Rudra Prayag, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Rudra Prayag, Ấn Độ Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Rudra Prayag

Đồng hồ trực tuyến — Rudra Prayag

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Rudra Prayag

Rudra Prayag so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Rudra Prayag
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Rudra Prayag.
Rudra Prayag
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Rudra Prayag —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Rudra Prayag
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Rudra Prayag
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Rudra Prayag Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Rudra Prayag
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Rudra Prayag

Business hours and time difference: Rudra Prayag

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Rudra Prayag, Ấn Độ. Time calculations use the Asia/Kolkata time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Rudra Prayag

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 2 phút 48 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−99 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 7 phút 44 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 10 phút
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
06:25–06:59 / 16:55–17:28
Giờ xanh
06:01–06:10 / 17:43–17:53
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 59° ĐĐB ↓ 302° TTB
Độ chiếu sáng
87%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.2 ng
Khoảng cách
364.566 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Rudra Prayag

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Rudra Prayag

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Rudra Prayag, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Rudra Prayag

30.6087, 79.0652

Bản đồ

Rudra Prayag is a region of Ấn Độ, located in Châu Á. The population of Rudra Prayag is 242.285 people.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Vùng Rudra Prayag
Largest city Rudraprayāg
ISO IN / IND
Dân số 242.285
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 30.6087, 79.0652

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Rudra Prayag

3 / 3
Thành phố ▲Thời gian
Kedārnāth Asia/Kolkata (—)—
Rudraprayāg Asia/Kolkata (—)—
Ukhimath Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Agra Asia/Kolkata (—)—
Aurangabad Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Dombivali Asia/Kolkata (—)—
Ghaziabad Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Jodhpur Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Najafgarh Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Prayagraj Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rajkot Asia/Kolkata (—)—
Ranchi Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Srinagar Asia/Kolkata (—)—
Vijayawada Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Uttarakhand

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Rudra Prayag?

Giờ địa phương hiện tại ở Rudra Prayag là —.

Rudra Prayag thuộc múi giờ nào?

Rudra Prayag sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Rudra Prayag?

Rudra Prayag không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Rudra Prayag?

Rudra Prayag không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Rudra Prayag belong to?

Rudra Prayag is a region of Ấn Độ.

What is the population of Rudra Prayag?

The population of Rudra Prayag is 242.285 people.

Các tên thay thế của Rudra Prayag là gì?

Rudra Prayag còn được gọi là: RPY, Rudraprayag, Rudra Prayag.

Thời gian hiện tại tại Rudra Prayag, Ấn Độ