Thời gian hiện tại tại Dāsna, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Dāsna, Uttar Pradesh, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Dāsna, Uttar Pradesh, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Dāsna, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Dāsna

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Dāsna

Dāsna so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Dāsna
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Dāsna.
Dāsna
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Dāsna —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Dāsna
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Dāsna
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Dāsna Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Dāsna
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Dāsna

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Dāsna

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Dāsna, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Dāsna

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 10 phút 39 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−93 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 58 phút 22 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 18 phút 57 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
06:28–07:00 / 17:06–17:38
Giờ xanh
06:04–06:13 / 17:53–18:03
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 69° ĐĐB ↓ 299° TTB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.0 ng
Khoảng cách
365.868 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Dāsna

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Dāsna

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Dāsna, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Dāsna, Ấn Độ

28.6774, 77.5225

Bản đồ

Dāsna là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Dāsna là 27.926 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Dāsna
ISO IN / IND
Dân số 27.926
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 28.6774, 77.5225

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Agra Asia/Kolkata (—)—
Amritsar Asia/Kolkata (—)—
Aurangabad Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Dhanbad Asia/Kolkata (—)—
Gorakhpur Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Madurai Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nowrangapur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Asia/Kolkata (—)—
Ranchi Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Tirunelveli Asia/Kolkata (—)—
Visakhapatnam Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Uttar Pradesh

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Agra Asia/Kolkata (—)—
Alīgarh Asia/Kolkata (—)—
Bareilly Asia/Kolkata (—)—
Fīrozābād Asia/Kolkata (—)—
Ghāziābād Asia/Kolkata (—)—
Gorakhpur Asia/Kolkata (—)—
Greater Noida Asia/Kolkata (—)—
Jhānsi Asia/Kolkata (—)—
Loni Asia/Kolkata (—)—
Mathura Asia/Kolkata (—)—
Meerut Asia/Kolkata (—)—
Morādābād Asia/Kolkata (—)—
Muzaffarnagar Asia/Kolkata (—)—
Prayagraj Asia/Kolkata (—)—
Rāmpur Asia/Kolkata (—)—
Sahāranpur Asia/Kolkata (—)—
Shāhjānpur Asia/Kolkata (—)—
Varanasi Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Uttar Pradesh

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Dāsna?

Giờ địa phương hiện tại ở Dāsna là —.

Dāsna thuộc múi giờ nào?

Dāsna sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Dāsna?

Dāsna không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Dāsna?

Dāsna không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Dāsna là gì?

Dāsna còn được gọi là: Dāsna.

Thời gian hiện tại tại Dāsna, Ấn Độ