Thời gian hiện tại tại Dahbed, Uzbekistan

Cờ Uzbekistan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Dahbed, Samarqand Region, Uzbekistan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Dahbed, Samarqand Region, Uzbekistan Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Dahbed, Uzbekistan

Đồng hồ trực tuyến — Dahbed

Asia/Samarkand

Đồng hồ trực tuyến — Dahbed

Dahbed so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Dahbed
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Dahbed.
Dahbed
00:00:00
Asia/Samarkand · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Dahbed —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Dahbed
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Dahbed
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Dahbed Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Dahbed
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Dahbed

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Dahbed

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Dahbed, Uzbekistan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Samarkand và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Dahbed

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 39 phút 19 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−142 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 59 phút 27 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 21 phút 6 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:56–07:33 / 16:57–17:35
Giờ xanh
06:28–06:39 / 17:52–18:03
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 59° ĐĐB ↓ 307° TB
Độ chiếu sáng
94%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.1 ng
Khoảng cách
364.536 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Dahbed

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Dahbed

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Dahbed, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Samarkand

Giới thiệu về Dahbed, Uzbekistan

39.7644, 66.9163

Bản đồ

Dahbed là một trong các thành phố của Uzbekistan, nằm ở Châu Á. Dân số của Dahbed là 8.044 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Uzbekistan
Thành phố Dahbed
ISO UZ / UZB
Dân số 8.044
TLD .uz
Tiền tệ UZS — Som
Tọa độ 39.7644, 66.9163

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Uzbekistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Andijan Asia/Tashkent (—)—
Angren Asia/Tashkent (—)—
Bukhara Asia/Samarkand (—)—
Chirchiq Asia/Tashkent (—)—
Chust Asia/Tashkent (—)—
Fergana Asia/Tashkent (—)—
Jizzakh Asia/Samarkand (—)—
Khiva Asia/Samarkand (—)—
Kokand Asia/Tashkent (—)—
Margilan Asia/Tashkent (—)—
Namangan Asia/Tashkent (—)—
Navoiy Asia/Samarkand (—)—
Nukus Asia/Samarkand (—)—
Olmaliq Asia/Tashkent (—)—
Qarshi Asia/Samarkand (—)—
Samarkand Asia/Samarkand (—)—
Shahrisabz Asia/Samarkand (—)—
Tashkent Asia/Tashkent (—)—
Termez Asia/Samarkand (—)—
Urgench Asia/Samarkand (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Uzbekistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Andijan Asia/Tashkent (—)—
Beruniy Asia/Samarkand (—)—
Chortoq Asia/Tashkent (—)—
Denov Asia/Samarkand (—)—
G’ijduvon Shahri Asia/Samarkand (—)—
Guliston Asia/Tashkent (—)—
Kattaqo’rg’on Shahri Asia/Samarkand (—)—
Kitob Asia/Samarkand (—)—
Kokand Asia/Tashkent (—)—
Kosonsoy Asia/Tashkent (—)—
Namangan Asia/Tashkent (—)—
Navoiy Asia/Samarkand (—)—
Novyy Turtkul’ Asia/Samarkand (—)—
Nurafshon Asia/Tashkent (—)—
Qarshi Asia/Samarkand (—)—
Termez Asia/Samarkand (—)—
Urgench Asia/Samarkand (—)—
Xo‘jayli Shahri Asia/Samarkand (—)—
Yangiyer Asia/Tashkent (—)—
Yangiyŭl Asia/Tashkent (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Samarqand Region

11 / 11
Thành phố ▲Thời gian
Bulung’ur Shahri Asia/Samarkand (—)—
Charxin Asia/Samarkand (—)—
Chelak Asia/Samarkand (—)—
Ishtixon Shahri Asia/Samarkand (—)—
Jomboy Shahri Asia/Samarkand (—)—
Juma Shahri Asia/Samarkand (—)—
Kattaqo’rg’on Shahri Asia/Samarkand (—)—
Oqtosh Asia/Samarkand (—)—
Payariq Shahri Asia/Samarkand (—)—
Payshamba Shahri Asia/Samarkand (—)—
Urgut Shahri Asia/Samarkand (—)—

Các quận và hạt của Samarqand Region

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Dahbed?

Giờ địa phương hiện tại ở Dahbed là —.

Dahbed thuộc múi giờ nào?

Dahbed sử dụng múi giờ Asia/Samarkand.

Khi nào DST bắt đầu tại Dahbed?

Dahbed không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Dahbed?

Dahbed không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Dahbed là gì?

Dahbed còn được gọi là: Dagbid, Dagbit, Dahbed, Dakhbed, Dakhbet, Daxbet.

Thời gian hiện tại tại Dahbed, Uzbekistan