Thời gian hiện tại tại Cuba, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Cuba, Illinois, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Cuba, Illinois, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Cuba, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Cuba

America/Chicago

Đồng hồ trực tuyến — Cuba

Cuba so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Cuba
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Cuba.
Cuba
00:00:00
America/Chicago · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Cuba —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Cuba
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Cuba
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Cuba Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Cuba
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Cuba

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Cuba

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Cuba, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Chicago và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Cuba

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 43 phút 34 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−160 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 15 phút 53 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 5 phút 42 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
07:14–07:53 / 17:19–17:58
Giờ xanh
06:46–06:57 / 18:16–18:27
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 95° Đ ↓ 278° T
Độ chiếu sáng
92%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
12.1 ng
Khoảng cách
380.199 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Cuba

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Cuba

Đang áp dụng — CDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Cuba

Cần điều chỉnh sau 9 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Cuba, Hoa Kỳ

42.1839, -88.1909

Bản đồ

Cuba là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Cuba là 1.361 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Cuba
ISO US / USA
Dân số 1.361
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 42.1839, -88.1909

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Atlanta America/New_York (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Colorado Springs America/Denver (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Detroit America/Detroit (—)—
El Paso America/Denver (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Kansas City America/Chicago (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Memphis America/Chicago (—)—
Miami America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
Sacramento America/Los_Angeles (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Illinois

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Arlington Heights America/Chicago (—)—
Aurora America/Chicago (—)—
Bloomington America/Chicago (—)—
Bolingbrook America/Chicago (—)—
Champaign America/Chicago (—)—
Cicero America/Chicago (—)—
Decatur America/Chicago (—)—
Elgin America/Chicago (—)—
Evanston America/Chicago (—)—
Joliet America/Chicago (—)—
Naperville America/Chicago (—)—
North Peoria America/Chicago (—)—
Palatine America/Chicago (—)—
Peoria America/Chicago (—)—
Rockford America/Chicago (—)—
Schaumburg America/Chicago (—)—
Skokie America/Chicago (—)—
Springfield America/Chicago (—)—
Waukegan America/Chicago (—)—

Các quận và hạt của Illinois

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Cuba?

Giờ địa phương hiện tại ở Cuba là —.

Cuba thuộc múi giờ nào?

Cuba sử dụng múi giờ America/Chicago.

Khi nào DST bắt đầu tại Cuba?

Giờ mùa hè ở Cuba bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Cuba?

Giờ mùa hè ở Cuba kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Thời gian hiện tại tại Cuba, Hoa Kỳ