Thời gian hiện tại tại Cincinnati, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Cincinnati, Arkansas, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Cincinnati, Arkansas, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Cincinnati, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Cincinnati

America/Chicago

Đồng hồ trực tuyến — Cincinnati

Cincinnati so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Cincinnati
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Cincinnati.
Cincinnati
00:00:00
America/Chicago · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Cincinnati —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Cincinnati
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Cincinnati
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Cincinnati Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Cincinnati
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Cincinnati

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Cincinnati

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Cincinnati, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Chicago và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Cincinnati

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 41 phút 13 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−120 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 36 phút 40 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 42 phút 31 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
06:40–07:16 / 16:45–17:22
Giờ xanh
06:14–06:24 / 17:38–17:48
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 294° TTB
Độ chiếu sáng
51%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
22.0 ng
Khoảng cách
372.269 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Cincinnati

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Cincinnati

Không áp dụng — CST

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Cincinnati, Hoa Kỳ

36.0373, -94.5110

Bản đồ

Cincinnati là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Cincinnati là 306 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Cincinnati
ISO US / USA
Dân số 306
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 36.0373, -94.5110

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens County America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
El Paso America/Denver (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Fresno America/Los_Angeles (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Las Vegas America/Los_Angeles (—)—
Long Beach America/Los_Angeles (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Mesa America/Phoenix (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Oakland America/Los_Angeles (—)—
Omaha America/Chicago (—)—
Queens County America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Francisco America/Los_Angeles (—)—
Virginia Beach America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Arkansas

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bella Vista America/Chicago (—)—
Benton America/Chicago (—)—
Bentonville America/Chicago (—)—
Cabot America/Chicago (—)—
Conway America/Chicago (—)—
Fayetteville America/Chicago (—)—
Fort Smith America/Chicago (—)—
Hot Springs America/Chicago (—)—
Jacksonville America/Chicago (—)—
Jonesboro America/Chicago (—)—
Little Rock America/Chicago (—)—
North Little Rock America/Chicago (—)—
Paragould America/Chicago (—)—
Pine Bluff America/Chicago (—)—
Rogers America/Chicago (—)—
Russellville America/Chicago (—)—
Sherwood America/Chicago (—)—
Springdale America/Chicago (—)—
Texarkana America/Chicago (—)—
West Memphis America/Chicago (—)—

Các quận và hạt của Arkansas

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Cincinnati?

Giờ địa phương hiện tại ở Cincinnati là —.

Cincinnati thuộc múi giờ nào?

Cincinnati sử dụng múi giờ America/Chicago.

Khi nào DST bắt đầu tại Cincinnati?

Giờ mùa hè ở Cincinnati bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Cincinnati?

Giờ mùa hè ở Cincinnati kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Cincinnati là gì?

Cincinnati còn được gọi là: Cincinnati, سنسیناٹی، آرکنساس, سینسیناتی, سینسیناتی، آرکانزاس, 辛辛那提.

Thời gian hiện tại tại Cincinnati, Hoa Kỳ