Thời gian hiện tại tại Chāngsāri, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Chāngsāri, Assam, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Chāngsāri, Assam, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Chāngsāri, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Chāngsāri

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Chāngsāri

Chāngsāri so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Chāngsāri
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Chāngsāri.
Chāngsāri
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Chāngsāri —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Chāngsāri
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Chāngsāri
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Chāngsāri Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Chāngsāri
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Chāngsāri

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Chāngsāri

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Chāngsāri, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Chāngsāri

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 14 phút 45 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−83 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 47 phút 13 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 29 phút 39 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
05:29–06:01 / 16:12–16:44
Giờ xanh
05:05–05:15 / 16:58–17:07
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 64° ĐĐB ↓ 301° TTB
Độ chiếu sáng
94%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.1 ng
Khoảng cách
364.549 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Chāngsāri

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Chāngsāri

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Chāngsāri, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Chāngsāri, Ấn Độ

26.2643, 91.6839

Bản đồ

Chāngsāri là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Chāngsāri là 5.354 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Chāngsāri
ISO IN / IND
Dân số 5.354
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 26.2643, 91.6839

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Amritsar Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Dhanbad Asia/Kolkata (—)—
Faridabad Asia/Kolkata (—)—
Gorakhpur Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jabalpur Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kalyān Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Meerut Asia/Kolkata (—)—
Najafgarh Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Srinagar Asia/Kolkata (—)—
Tirunelveli Asia/Kolkata (—)—
Vijayawada Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Assam

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Barpeta Asia/Kolkata (—)—
Bilāsipāra Asia/Kolkata (—)—
Bongaigaon Asia/Kolkata (—)—
Dhubri Asia/Kolkata (—)—
Dibrugarh Asia/Kolkata (—)—
Diphu Asia/Kolkata (—)—
Goālpāra Asia/Kolkata (—)—
Golāghāt Asia/Kolkata (—)—
Guwahati Asia/Kolkata (—)—
Hāflong Asia/Kolkata (—)—
Hojāi Asia/Kolkata (—)—
Jorhat Asia/Kolkata (—)—
Karīmganj Asia/Kolkata (—)—
Lanka Asia/Kolkata (—)—
Nagaon Asia/Kolkata (—)—
North Lakhimpur Asia/Kolkata (—)—
Sibsāgar Asia/Kolkata (—)—
Silchar Asia/Kolkata (—)—
Tezpur Asia/Kolkata (—)—
Tinsukia Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Assam

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Chāngsāri?

Giờ địa phương hiện tại ở Chāngsāri là —.

Chāngsāri thuộc múi giờ nào?

Chāngsāri sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Chāngsāri?

Chāngsāri không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Chāngsāri?

Chāngsāri không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Chāngsāri là gì?

Chāngsāri còn được gọi là: Chāngsāri.

Thời gian hiện tại tại Chāngsāri, Ấn Độ