Thời gian hiện tại tại Bunkerville, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bunkerville, Nevada, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Bunkerville, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Bunkerville

America/Los_Angeles

Đồng hồ trực tuyến — Bunkerville

Bunkerville so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Bunkerville
00:00:00
America/Los_Angeles · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Bunkerville Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Bunkerville, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bunkerville
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Bunkerville
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bunkerville Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bunkerville
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 116 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 26 tháng 4, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC−7

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Bunkerville

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Bunkerville, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Los_Angeles và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Bunkerville

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 6 phút 36 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−133 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 40 phút 57 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 38 phút 29 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 102° ĐĐN ↓ 258° TTN
Giờ vàng
06:47–07:23 / 17:19–17:54
Giờ xanh
06:21–06:31 / 18:10–18:20
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 119° ĐĐN ↓ 248° TTN
Độ chiếu sáng
61%
Chòm sao
Bảo Bình
Tuổi
8.4 ng
Khoảng cách
399.523 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bunkerville

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bunkerville

Đang áp dụng — PDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Bunkerville

Cần điều chỉnh sau 13 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

08:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



10:00 11:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



09:00 08:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Bunkerville, Hoa Kỳ

36.7730, -114.1280

Bản đồ

Bunkerville là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Bunkerville là 1.303 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Bunkerville
ISO US / USA
Dân số 1.303
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 36.7730, -114.1280

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)—
Atlanta America/New_York (—)—
Baltimore America/New_York (—)—
Boston America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Colorado Springs America/Denver (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Kansas City America/Chicago (—)—
Long Beach America/Los_Angeles (—)—
Memphis America/Chicago (—)—
Mesa America/Phoenix (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Nashville America/Chicago (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
Seattle America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—
Virginia Beach America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nevada

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Boulder City America/Los_Angeles (—)—
Carson City America/Los_Angeles (—)—
Elko America/Los_Angeles (—)—
Enterprise America/Los_Angeles (—)—
Fernley America/Los_Angeles (—)—
Henderson America/Los_Angeles (—)—
Las Vegas America/Los_Angeles (—)—
Mesquite America/Los_Angeles (—)—
North Las Vegas America/Los_Angeles (—)—
Pahrump America/Los_Angeles (—)—
Paradise America/Los_Angeles (—)—
Reno America/Los_Angeles (—)—
Spanish Springs America/Los_Angeles (—)—
Sparks America/Los_Angeles (—)—
Spring Valley America/Los_Angeles (—)—
Summerlin South America/Los_Angeles (—)—
Sun Valley America/Los_Angeles (—)—
Sunrise Manor America/Los_Angeles (—)—
Whitney America/Los_Angeles (—)—
Winchester America/Los_Angeles (—)—

Các quận và hạt của Nevada

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bunkerville?

Giờ địa phương hiện tại ở Bunkerville là —.

Bunkerville thuộc múi giờ nào?

Bunkerville sử dụng múi giờ America/Los_Angeles.

Khi nào DST bắt đầu tại Bunkerville?

Giờ mùa hè ở Bunkerville bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Bunkerville?

Giờ mùa hè ở Bunkerville kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Thời gian hiện tại tại Bunkerville, Hoa Kỳ