Thời gian hiện tại tại Bukittinggi, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

Cờ In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bukittinggi, Tây Sumatera, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Bukittinggi, Tây Sumatera, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Bukittinggi, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

Đồng hồ trực tuyến — Bukittinggi

Asia/Jakarta

Đồng hồ trực tuyến — Bukittinggi

Bukittinggi so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Bukittinggi
--:--:--
Asia/Jakarta · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Bukittinggi Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là --:-- tại Bukittinggi, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bukittinggi
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Bukittinggi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bukittinggi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bukittinggi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bukittinggi

Mặt trời mọc và lặn tại Bukittinggi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 6 phút 16 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
0 giây
Longest day
22 tháng 12, 2026 — 12 giờ 8 phút 34 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 6 phút 16 giây
Sun azimuth
↑ 67° ENE ↓ 293° WNW
Golden hour
06:17–06:47 / 17:54–18:24
Blue hour
05:55–06:03 / 18:37–18:46
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 100° E ↓ 252° WSW
Độ chiếu sáng
72%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.5 ng
Khoảng cách
399.130 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bukittinggi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bukittinggi

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Bukittinggi, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Jakarta

Giới thiệu về Bukittinggi, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

-0.3091, 100.3705

Bản đồ

Bukittinggi là một trong các thành phố của In-đô-nê-xi-a (Nam Dương), nằm ở Châu Á. Dân số của Bukittinggi là 121.028 người, chiếm khoảng ~0.05% tổng dân số của In-đô-nê-xi-a (Nam Dương).

Châu lục Châu Á
Quốc gia In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)
Thành phố Bukittinggi
ISO ID / IDN
Dân số 121.028
TLD .id
Tiền tệ IDR — Rupiah
Tọa độ -0.3091, 100.3705

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bandar Lampung Asia/Jakarta (UTC+7)04:19:31
Bandung Asia/Jakarta (UTC+7)04:19:31
Batam Asia/Jakarta (UTC+7)04:19:31
Bekasi Asia/Jakarta (UTC+7)04:19:31
Bogor Asia/Jakarta (UTC+7)04:19:31
Depok Asia/Jakarta (UTC+7)04:19:31
Jakarta Asia/Jakarta (UTC+7)04:19:31
Jepara Asia/Jakarta (UTC+7)04:19:31
Makassar Asia/Makassar (UTC+8)05:19:31
Malang Asia/Jakarta (UTC+7)04:19:31
Medan Asia/Jakarta (UTC+7)04:19:31
Padang Asia/Jakarta (UTC+7)04:19:31
Palembang Asia/Jakarta (UTC+7)04:19:31
Pekanbaru Asia/Jakarta (UTC+7)04:19:31
Samarinda Asia/Makassar (UTC+8)05:19:31
Semarang Asia/Jakarta (UTC+7)04:19:31
South Tangerang Asia/Jakarta (UTC+7)04:19:31
Surabaya Asia/Jakarta (UTC+7)04:19:31
Tangerang Asia/Jakarta (UTC+7)04:19:31
Tasikmalaya Asia/Jakarta (UTC+7)04:19:31

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ambon City Asia/Jayapura (UTC+9)06:19:31
Bandar Lampung Asia/Jakarta (UTC+7)04:19:31
Batang Asia/Jakarta (UTC+7)04:19:31
Bau-Bau Asia/Makassar (UTC+8)05:19:31
Belawan Asia/Jakarta (UTC+7)04:19:31
Bontang Asia/Makassar (UTC+8)05:19:31
Ciampea Asia/Jakarta (UTC+7)04:19:31
Dukuhturi Asia/Jakarta (UTC+7)04:19:31
Garut Asia/Jakarta (UTC+7)04:19:31
Kabanjahe Asia/Jakarta (UTC+7)04:19:31
Kisaran Asia/Jakarta (UTC+7)04:19:31
Kresek Asia/Jakarta (UTC+7)04:19:31
Melati Asia/Jakarta (UTC+7)04:19:31
Palopo Asia/Makassar (UTC+8)05:19:31
Rangkasbitung Asia/Jakarta (UTC+7)04:19:31
Sumedang Asia/Jakarta (UTC+7)04:19:31
Sungailiat Asia/Jakarta (UTC+7)04:19:31
Tulangan Utara Asia/Jakarta (UTC+7)04:19:31
Ungaran Asia/Jakarta (UTC+7)04:19:31
Weleri Asia/Jakarta (UTC+7)04:19:31

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bukittinggi?

Giờ địa phương hiện tại tại Bukittinggi được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Bukittinggi thuộc múi giờ nào?

Bukittinggi sử dụng múi giờ Asia/Jakarta.

Khi nào DST bắt đầu tại Bukittinggi?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Bukittinggi?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Bukittinggi là gì?

Bukittinggi còn được gọi là: Bukittinggi, Fort de Kock, Fort de Rock, IDBUK, Kota Bukittinggi, Kutha Bukittinggi, Букиттинги, ブキティンギ, 武吉丁宜.