Thời gian hiện tại tại Pati, Indonesia

Cờ Indonesia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Pati, Trung Java, Indonesia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Pati, Trung Java, Indonesia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Pati, Indonesia

Đồng hồ trực tuyến — Pati

Asia/Jakarta

Đồng hồ trực tuyến — Pati

Pati so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Pati
--:--:--
Asia/Jakarta · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Pati Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là --:-- tại Pati, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Pati
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Pati
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Pati Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Pati
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Pati

Mặt trời mọc và lặn tại Pati

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 43 phút 54 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+1 giây
Longest day
22 tháng 12, 2026 — 12 giờ 31 phút 6 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 43 phút 51 giây
Sun azimuth
↑ 67° ENE ↓ 293° WNW
Golden hour
05:46–06:16 / 17:00–17:30
Blue hour
05:23–05:32 / 17:44–17:53
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 105° ESE ↓ 248° WSW
Độ chiếu sáng
80%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.5 ng
Khoảng cách
402.296 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Pati

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Pati

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Pati, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Jakarta

Giới thiệu về Pati, Indonesia

-6.7559, 111.0380

Bản đồ

Pati là một trong các thành phố của Indonesia, nằm ở Châu Á. Dân số của Pati là 107.028 người, chiếm khoảng ~0.04% tổng dân số của Indonesia.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Indonesia
Thành phố Pati
ISO ID / IDN
Dân số 107.028
TLD .id
Tiền tệ IDR — Rupiah
Tọa độ -6.7559, 111.0380

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Indonesia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bandar Lampung Asia/Jakarta (UTC+7)01:52:39
Bandung Asia/Jakarta (UTC+7)01:52:39
Batam Asia/Jakarta (UTC+7)01:52:39
Bekasi Asia/Jakarta (UTC+7)01:52:39
Bogor Asia/Jakarta (UTC+7)01:52:39
Depok Asia/Jakarta (UTC+7)01:52:39
Jakarta Asia/Jakarta (UTC+7)01:52:39
Jepara Asia/Jakarta (UTC+7)01:52:39
Makassar Asia/Makassar (UTC+8)02:52:39
Malang Asia/Jakarta (UTC+7)01:52:39
Medan Asia/Jakarta (UTC+7)01:52:39
Padang Asia/Jakarta (UTC+7)01:52:39
Palembang Asia/Jakarta (UTC+7)01:52:39
Pekanbaru Asia/Jakarta (UTC+7)01:52:39
Samarinda Asia/Makassar (UTC+8)02:52:39
Semarang Asia/Jakarta (UTC+7)01:52:39
South Tangerang Asia/Jakarta (UTC+7)01:52:39
Surabaya Asia/Jakarta (UTC+7)01:52:39
Tangerang Asia/Jakarta (UTC+7)01:52:39
Tasikmalaya Asia/Jakarta (UTC+7)01:52:39

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Indonesia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Banjarmasin Asia/Makassar (UTC+8)02:52:39
Baturaja Asia/Jakarta (UTC+7)01:52:39
Bima Asia/Makassar (UTC+8)02:52:39
Bukittinggi Asia/Jakarta (UTC+7)01:52:39
Gunungsitoli Asia/Jakarta (UTC+7)01:52:39
Jakarta Asia/Jakarta (UTC+7)01:52:39
Jayapura Asia/Jayapura (UTC+9)03:52:39
Kudus Asia/Jakarta (UTC+7)01:52:39
Madiun Asia/Jakarta (UTC+7)01:52:39
Makassar Asia/Makassar (UTC+8)02:52:39
Medan Asia/Jakarta (UTC+7)01:52:39
Pamanukan Asia/Jakarta (UTC+7)01:52:39
Pecangaan Asia/Jakarta (UTC+7)01:52:39
Sengkang Asia/Makassar (UTC+8)02:52:39
Sokaraja Asia/Jakarta (UTC+7)01:52:39
Soreang Asia/Jakarta (UTC+7)01:52:39
Sorong Asia/Jayapura (UTC+9)03:52:39
Subang Asia/Jakarta (UTC+7)01:52:39
Surakarta Asia/Jakarta (UTC+7)01:52:39
Yogyakarta Asia/Jakarta (UTC+7)01:52:39

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Pati?

Giờ địa phương hiện tại tại Pati được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Pati thuộc múi giờ nào?

Pati sử dụng múi giờ Asia/Jakarta.

Khi nào DST bắt đầu tại Pati?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Pati?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Pati là gì?

Pati còn được gọi là: IDPAT, Pati, Пати.