Thời gian hiện tại tại Gresik, Indonesia

Cờ Indonesia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Gresik, Đông Java, Indonesia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Gresik, Đông Java, Indonesia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Gresik, Indonesia

Đồng hồ trực tuyến — Gresik

Asia/Jakarta

Đồng hồ trực tuyến — Gresik

Gresik so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Gresik
--:--:--
Asia/Jakarta · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Gresik Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là --:-- tại Gresik, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Gresik
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Gresik
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Gresik Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Gresik
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Gresik

Mặt trời mọc và lặn tại Gresik

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 42 phút 29 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+1 giây
Longest day
22 tháng 12, 2026 — 12 giờ 32 phút 31 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 42 phút 27 giây
Sun azimuth
↑ 67° ENE ↓ 293° WNW
Golden hour
05:40–06:10 / 16:52–17:23
Blue hour
05:17–05:26 / 17:36–17:45
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 100° E ↓ 252° WSW
Độ chiếu sáng
72%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.5 ng
Khoảng cách
399.130 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Gresik

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Gresik

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Gresik, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Jakarta

Giới thiệu về Gresik, Indonesia

-7.1539, 112.6561

Bản đồ

Gresik là một trong các thành phố của Indonesia, nằm ở Châu Á. Dân số của Gresik là 73.629 người, chiếm khoảng ~0.03% tổng dân số của Indonesia.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Indonesia
Thành phố Gresik
ISO ID / IDN
Dân số 73.629
TLD .id
Tiền tệ IDR — Rupiah
Tọa độ -7.1539, 112.6561

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Indonesia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bandar Lampung Asia/Jakarta (UTC+7)05:45:25
Bandung Asia/Jakarta (UTC+7)05:45:25
Batam Asia/Jakarta (UTC+7)05:45:25
Bekasi Asia/Jakarta (UTC+7)05:45:25
Bogor Asia/Jakarta (UTC+7)05:45:25
Depok Asia/Jakarta (UTC+7)05:45:25
Jakarta Asia/Jakarta (UTC+7)05:45:25
Jepara Asia/Jakarta (UTC+7)05:45:25
Makassar Asia/Makassar (UTC+8)06:45:25
Malang Asia/Jakarta (UTC+7)05:45:25
Medan Asia/Jakarta (UTC+7)05:45:25
Padang Asia/Jakarta (UTC+7)05:45:25
Palembang Asia/Jakarta (UTC+7)05:45:25
Pekanbaru Asia/Jakarta (UTC+7)05:45:25
Samarinda Asia/Makassar (UTC+8)06:45:25
Semarang Asia/Jakarta (UTC+7)05:45:25
South Tangerang Asia/Jakarta (UTC+7)05:45:25
Surabaya Asia/Jakarta (UTC+7)05:45:25
Tangerang Asia/Jakarta (UTC+7)05:45:25
Tasikmalaya Asia/Jakarta (UTC+7)05:45:25

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Indonesia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Blitar Asia/Jakarta (UTC+7)05:45:25
Bogor Asia/Jakarta (UTC+7)05:45:25
Cirebon Asia/Jakarta (UTC+7)05:45:25
Denpasar Asia/Makassar (UTC+8)06:45:25
Gorontalo Asia/Makassar (UTC+8)06:45:25
Jepara Asia/Jakarta (UTC+7)05:45:25
Karangsembung Asia/Jakarta (UTC+7)05:45:25
Kartasura Asia/Jakarta (UTC+7)05:45:25
Kertosono Asia/Jakarta (UTC+7)05:45:25
Lawang Asia/Jakarta (UTC+7)05:45:25
Lubuklinggau Asia/Jakarta (UTC+7)05:45:25
Meulaboh Asia/Jakarta (UTC+7)05:45:25
Palu Asia/Makassar (UTC+8)06:45:25
Pekalongan Asia/Jakarta (UTC+7)05:45:25
Pekanbaru Asia/Jakarta (UTC+7)05:45:25
Salatiga Asia/Jakarta (UTC+7)05:45:25
Semarang Asia/Jakarta (UTC+7)05:45:25
South Tangerang Asia/Jakarta (UTC+7)05:45:25
Sungai Penuh Asia/Jakarta (UTC+7)05:45:25
Tanjung Pinang Asia/Jakarta (UTC+7)05:45:25

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Gresik?

Giờ địa phương hiện tại tại Gresik được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Gresik thuộc múi giờ nào?

Gresik sử dụng múi giờ Asia/Jakarta.

Khi nào DST bắt đầu tại Gresik?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Gresik?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Gresik là gì?

Gresik còn được gọi là: Geresik, Gersik, Gresik, Grise, Grisee, Grissee.