Thời gian hiện tại tại Bhīkhi, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bhīkhi, Punjab, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Bhīkhi, Punjab, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Bhīkhi, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Bhīkhi

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Bhīkhi

Bhīkhi so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Bhīkhi
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Bhīkhi.
Bhīkhi
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Bhīkhi —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bhīkhi
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Bhīkhi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bhīkhi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bhīkhi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bhīkhi

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Bhīkhi

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Bhīkhi, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Bhīkhi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 56 phút 15 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−93 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 5 phút 2 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 12 phút 36 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:43–07:16 / 17:05–17:39
Giờ xanh
06:18–06:27 / 17:54–18:04
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 73° ĐĐB ↓ 283° TTB
Độ chiếu sáng
35%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
23.6 ng
Khoảng cách
377.462 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bhīkhi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bhīkhi

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Bhīkhi, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Bhīkhi, Ấn Độ

30.0592, 75.5350

Bản đồ

Bhīkhi là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Bhīkhi là 17.825 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Bhīkhi
ISO IN / IND
Dân số 17.825
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 30.0592, 75.5350

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Amritsar Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Faridabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jodhpur Asia/Kolkata (—)—
Kalyān Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Ludhiana Asia/Kolkata (—)—
Nashik Asia/Kolkata (—)—
Patna Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Rajkot Asia/Kolkata (—)—
Ranchi Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Tirunelveli Asia/Kolkata (—)—
Vijayawada Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Punjab

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abohar Asia/Kolkata (—)—
Amritsar Asia/Kolkata (—)—
Barnāla Asia/Kolkata (—)—
Batāla Asia/Kolkata (—)—
Bathinda Asia/Kolkata (—)—
Firozpur Asia/Kolkata (—)—
Hoshiārpur Asia/Kolkata (—)—
Jalandhar Asia/Kolkata (—)—
Kapurthala Town Asia/Kolkata (—)—
Khanna Asia/Kolkata (—)—
Ludhiana Asia/Kolkata (—)—
Māler Kotla Asia/Kolkata (—)—
Moga Asia/Kolkata (—)—
Mohali Asia/Kolkata (—)—
Muktsar Asia/Kolkata (—)—
Pathānkot Asia/Kolkata (—)—
Patiāla Asia/Kolkata (—)—
Phagwāra Asia/Kolkata (—)—
Rajpura Asia/Kolkata (—)—
Zerakpur Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Punjab

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bhīkhi?

Giờ địa phương hiện tại ở Bhīkhi là —.

Bhīkhi thuộc múi giờ nào?

Bhīkhi sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Bhīkhi?

Bhīkhi không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Bhīkhi?

Bhīkhi không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Bhīkhi là gì?

Bhīkhi còn được gọi là: Bhīkhi.

Thời gian hiện tại tại Bhīkhi, Ấn Độ