Thời gian hiện tại tại Moga, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Moga, Punjab, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Moga, Punjab, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Moga, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Moga

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Moga

Moga so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Moga
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Moga.
Moga
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Moga —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Moga
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Moga
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Moga Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Moga
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Moga

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Moga

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Moga, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Moga

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 2 phút 16 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−100 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 8 phút 45 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 9 phút 2 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
06:41–07:15 / 17:10–17:43
Giờ xanh
06:16–06:26 / 17:59–18:08
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 59° ĐĐB ↓ 302° TTB
Độ chiếu sáng
87%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.2 ng
Khoảng cách
364.566 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Moga

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Moga

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Moga, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Moga, Ấn Độ

30.8138, 75.1688

Bản đồ

Moga là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Moga là 163.397 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Moga
ISO IN / IND
Dân số 163.397
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 30.8138, 75.1688

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Amritsar Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Dombivali Asia/Kolkata (—)—
Faridabad Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kalyān Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Madurai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Nowrangapur Asia/Kolkata (—)—
Prayagraj Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Srinagar Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Tirunelveli Asia/Kolkata (—)—
Vijayawada Asia/Kolkata (—)—
Visakhapatnam Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Punjab

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Abohar Asia/Kolkata (—)—
Amritsar Asia/Kolkata (—)—
Barnāla Asia/Kolkata (—)—
Batāla Asia/Kolkata (—)—
Bathinda Asia/Kolkata (—)—
Firozpur Asia/Kolkata (—)—
Hoshiārpur Asia/Kolkata (—)—
Jalandhar Asia/Kolkata (—)—
Kapurthala Town Asia/Kolkata (—)—
Khanna Asia/Kolkata (—)—
Ludhiana Asia/Kolkata (—)—
Māler Kotla Asia/Kolkata (—)—
Mohali Asia/Kolkata (—)—
Muktsar Asia/Kolkata (—)—
Pathānkot Asia/Kolkata (—)—
Patiāla Asia/Kolkata (—)—
Phagwāra Asia/Kolkata (—)—
Rajpura Asia/Kolkata (—)—
Zerakpur Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Punjab

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Moga?

Giờ địa phương hiện tại ở Moga là —.

Moga thuộc múi giờ nào?

Moga sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Moga?

Moga không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Moga?

Moga không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Moga là gì?

Moga còn được gọi là: Moga, Мога, Могу, موگا, موگا، پنجاب, मोगा, ਮੋਗਾ, મોગા, ମୋଗା, மோகா.

Thời gian hiện tại tại Moga, Ấn Độ