Thời gian hiện tại tại Berkeley, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Berkeley, California, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Berkeley, California, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Berkeley, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Berkeley

America/Los_Angeles

Đồng hồ trực tuyến — Berkeley

Berkeley so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Berkeley
--:--:--
America/Los_Angeles · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Berkeley Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Berkeley, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Berkeley
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Berkeley
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Berkeley Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Berkeley
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 116 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 26 tháng 4, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC−7

Mặt trời mọc và lặn tại Berkeley

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 47 phút 22 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−7 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 47 phút 32 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 32 phút 17 giây
Sun azimuth
↑ 59° ENE ↓ 301° WNW
Golden hour
05:47–06:26 / 19:55–20:35
Blue hour
05:16–05:28 / 20:54–21:06
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 100° E ↓ 250° WSW
Độ chiếu sáng
69%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.2 ng
Khoảng cách
397.527 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Berkeley

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Berkeley

Đang áp dụng — PDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Berkeley

Cần điều chỉnh sau 131 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

08:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



10:00 11:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



09:00 08:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Berkeley, Hoa Kỳ

37.8716, -122.2728

Bản đồ

Berkeley là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Berkeley là 120.972 người, chiếm khoảng ~0.04% tổng dân số của Hoa Kỳ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Berkeley
ISO US / USA
Dân số 120.972
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 37.8716, -122.2728

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Austin America/Chicago (UTC-5)18:06:43
Borough of Queens America/New_York (UTC-4)19:06:43
Brooklyn America/New_York (UTC-4)19:06:43
Charlotte America/New_York (UTC-4)19:06:43
Chicago America/Chicago (UTC-5)18:06:43
Columbus America/New_York (UTC-4)19:06:43
Dallas America/Chicago (UTC-5)18:06:43
Fort Worth America/Chicago (UTC-5)18:06:43
Houston America/Chicago (UTC-5)18:06:43
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (UTC-4)19:06:43
Jacksonville America/New_York (UTC-4)19:06:43
Los Angeles America/Los_Angeles (UTC-7)16:06:43
Manhattan America/New_York (UTC-4)19:06:43
Philadelphia America/New_York (UTC-4)19:06:43
Phoenix America/Phoenix (UTC-7)16:06:43
San Antonio America/Chicago (UTC-5)18:06:43
San Diego America/Los_Angeles (UTC-7)16:06:43
San Jose America/Los_Angeles (UTC-7)16:06:43
Thành phố New York America/New_York (UTC-4)19:06:43
The Bronx America/New_York (UTC-4)19:06:43

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Alafaya America/New_York (UTC-4)19:06:43
Asheville America/New_York (UTC-4)19:06:43
Chattanooga America/New_York (UTC-4)19:06:43
Dale City America/New_York (UTC-4)19:06:43
Federal Way America/Los_Angeles (UTC-7)16:06:43
Houston America/Chicago (UTC-5)18:06:43
Huntington Park America/Los_Angeles (UTC-7)16:06:43
Lafayette America/Indiana/Indianapolis (UTC-4)19:06:43
Los Angeles America/Los_Angeles (UTC-7)16:06:43
Montgomery America/Chicago (UTC-5)18:06:43
Murrieta America/Los_Angeles (UTC-7)16:06:43
Pasadena America/Chicago (UTC-5)18:06:43
Pharr America/Chicago (UTC-5)18:06:43
Reading America/New_York (UTC-4)19:06:43
Santa Cruz America/Los_Angeles (UTC-7)16:06:43
South Fulton America/New_York (UTC-4)19:06:43
Taylorsville America/Denver (UTC-6)17:06:43
Tracy America/Los_Angeles (UTC-7)16:06:43
Ventura America/Los_Angeles (UTC-7)16:06:43
Warner Robins America/New_York (UTC-4)19:06:43

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Berkeley?

Giờ địa phương hiện tại tại Berkeley được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Berkeley thuộc múi giờ nào?

Berkeley sử dụng múi giờ America/Los_Angeles.

Khi nào DST bắt đầu tại Berkeley?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Berkeley?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Berkeley là gì?

Berkeley còn được gọi là: Berkeley, 버클리, 94701, 94702, 94703, 94704, 94705, 94707, 94708, 94709, 94710, 94712, 94720, Berkeleia, Berkli, Bērkli, Berklis, JBK, Tsiiyog Hadahodííłdládí, USJBK, Μπέρκλι, Беркли, Беркли_, Берклі, Бъркли, Бэркли, ბერკლი, Բերկլի, Պերքլի քաղաք, ברקלי, برکلئی، کالیفورنیا, برکلي, بَرکِلی, برکلی، کالیفرنیا, برکلے, بيركيلي, بيريكلى, बर्कली, बर्केली, बर्क्ली, বার্কলে, બર્કલે, பெர்க்லி, బర్కిలీ, ಬರ್ಕೆಲಿ, ബർക്കിലി, බර්කර්ලි, เบิร์กลีย์, バークリー, バークレー, 伯克利, 柏克萊.