Thời gian hiện tại tại Berd’, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Berd’, Novosibirsk Oblast, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Berd’, Novosibirsk Oblast, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Berd’, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Berd’

Asia/Novosibirsk

Đồng hồ trực tuyến — Berd’

Berd’ so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Berd’
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Berd’.
Berd’
00:00:00
Asia/Novosibirsk · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Berd’ —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Berd’
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Berd’
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Berd’ Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Berd’
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Berd’

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Berd’

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Berd’, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Novosibirsk và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Berd’

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 42 phút 27 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−252 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 18 phút 48 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 7 giờ 13 phút 17 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 111° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
08:19–09:12 / 17:08–18:01
Giờ xanh
07:41–07:56 / 18:25–18:39
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 58° ĐĐB ↓ 318° TB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
15.9 ng
Khoảng cách
365.996 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Berd’

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Berd’

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Berd’, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Novosibirsk

Giới thiệu về Berd’, Nga

54.7386, 83.1832

Bản đồ

Berd’ là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Berd’
ISO RU / RUS
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 54.7386, 83.1832

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Khabarovsk Asia/Vladivostok (—)—
Kirov Europe/Kirov (—)—
Kursk Europe/Moscow (—)—
Lipetsk Europe/Moscow (—)—
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Makhachkala Europe/Moscow (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)—
Penza Europe/Moscow (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Stavropol Europe/Moscow (—)—
Tomsk Asia/Tomsk (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yaroslavl Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Novosibirsk Oblast

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Barabinsk Asia/Novosibirsk (—)—
Berdsk Asia/Novosibirsk (—)—
Bolotnoye Asia/Novosibirsk (—)—
Cherepanovo Asia/Novosibirsk (—)—
Chulym Asia/Novosibirsk (—)—
Iskitim Asia/Novosibirsk (—)—
Karasuk Asia/Novosibirsk (—)—
Kargat Asia/Novosibirsk (—)—
Kochenëvo Asia/Novosibirsk (—)—
Kolyvan’ Asia/Novosibirsk (—)—
Krasnoobsk Asia/Novosibirsk (—)—
Kupino Asia/Novosibirsk (—)—
Kuybyshev Asia/Novosibirsk (—)—
Linëvo Asia/Novosibirsk (—)—
Maslyanino Asia/Novosibirsk (—)—
Ob’ Asia/Novosibirsk (—)—
Suzun Asia/Novosibirsk (—)—
Tatarsk Asia/Novosibirsk (—)—
Toguchin Asia/Novosibirsk (—)—

Các quận và hạt của Novosibirsk Oblast

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Berd’?

Giờ địa phương hiện tại ở Berd’ là —.

Berd’ thuộc múi giờ nào?

Berd’ sử dụng múi giờ Asia/Novosibirsk.

Khi nào DST bắt đầu tại Berd’?

Berd’ không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Berd’?

Berd’ không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Berd’ là gì?

Berd’ còn được gọi là: Berd, Berd’, Бердь.

Thời gian hiện tại tại Berd’, Nga