Thời gian hiện tại tại Anna, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Anna, Illinois, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Anna, Illinois, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Anna, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Anna

America/Chicago

Đồng hồ trực tuyến — Anna

Anna so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Anna
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Anna.
Anna
00:00:00
America/Chicago · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Anna —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Anna
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Anna
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Anna Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Anna
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Anna

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Anna

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Anna, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Chicago và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Anna

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 32 phút 34 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−124 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 45 phút 3 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 34 phút 38 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
06:24–07:01 / 16:19–16:56
Giờ xanh
05:56–06:07 / 17:13–17:23
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 75° ĐĐB ↓ 280° T
Độ chiếu sáng
30%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
24.1 ng
Khoảng cách
379.153 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Anna

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Anna

Không áp dụng — CST

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Anna, Hoa Kỳ

37.4603, -89.2470

Bản đồ

Anna là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Anna là 4.321 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Anna
ISO US / USA
Dân số 4.321
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 37.4603, -89.2470

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Atlanta America/New_York (—)—
Boston America/New_York (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Colorado Springs America/Denver (—)—
Fresno America/Los_Angeles (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Las Vegas America/Los_Angeles (—)—
Long Beach America/Los_Angeles (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Memphis America/Chicago (—)—
Miami America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
Raleigh America/New_York (—)—
Sacramento America/Los_Angeles (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Illinois

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Arlington Heights America/Chicago (—)—
Aurora America/Chicago (—)—
Bloomington America/Chicago (—)—
Bolingbrook America/Chicago (—)—
Champaign America/Chicago (—)—
Cicero America/Chicago (—)—
Decatur America/Chicago (—)—
Elgin America/Chicago (—)—
Evanston America/Chicago (—)—
Joliet America/Chicago (—)—
Naperville America/Chicago (—)—
North Peoria America/Chicago (—)—
Palatine America/Chicago (—)—
Peoria America/Chicago (—)—
Rockford America/Chicago (—)—
Schaumburg America/Chicago (—)—
Skokie America/Chicago (—)—
Springfield America/Chicago (—)—
Waukegan America/Chicago (—)—

Các quận và hạt của Illinois

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Anna?

Giờ địa phương hiện tại ở Anna là —.

Anna thuộc múi giờ nào?

Anna sử dụng múi giờ America/Chicago.

Khi nào DST bắt đầu tại Anna?

Giờ mùa hè ở Anna bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Anna?

Giờ mùa hè ở Anna kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Anna là gì?

Anna còn được gọi là: Anna, Ана, Анна, آنا, آنا، الینوائے, آنا، ایلینوی, एन्ना, അന്ന, アンナ, 安娜.

Thời gian hiện tại tại Anna, Hoa Kỳ