Thời gian hiện tại tại Albany, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Albany, Oklahoma, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Albany, Oklahoma, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Albany, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Albany

America/Chicago

Đồng hồ trực tuyến — Albany

Albany so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Albany
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Albany.
Albany
00:00:00
America/Chicago · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Albany —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Albany
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Albany
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Albany Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Albany
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Albany

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Albany

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Albany, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Chicago và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Albany

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 55 phút 13 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−114 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 24 phút 40 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 53 phút 54 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
07:40–08:15 / 18:01–18:35
Giờ xanh
07:14–07:24 / 18:51–19:01
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 60° ĐĐB ↓ 304° TB
Độ chiếu sáng
91%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.6 ng
Khoảng cách
364.398 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Albany

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Albany

Đang áp dụng — CDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Albany

Cần điều chỉnh sau 4 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Albany, Hoa Kỳ

33.8815, -96.1628

Bản đồ

Albany là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Albany là 143 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Albany
ISO US / USA
Dân số 143
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 33.8815, -96.1628

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens County America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Atlanta America/New_York (—)—
Baltimore America/New_York (—)—
Boston America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Denver America/Denver (—)—
El Paso America/Denver (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Las Vegas America/Los_Angeles (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Memphis America/Chicago (—)—
Miami America/New_York (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Oakland America/Los_Angeles (—)—
Oklahoma City America/Chicago (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Tucson America/Phoenix (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Oklahoma

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ardmore America/Chicago (—)—
Bartlesville America/Chicago (—)—
Bixby America/Chicago (—)—
Broken Arrow America/Chicago (—)—
Del City America/Chicago (—)—
Duncan America/Chicago (—)—
Edmond America/Chicago (—)—
Enid America/Chicago (—)—
Lawton America/Chicago (—)—
Midwest City America/Chicago (—)—
Moore America/Chicago (—)—
Muskogee America/Chicago (—)—
Norman America/Chicago (—)—
Oklahoma City America/Chicago (—)—
Owasso America/Chicago (—)—
Ponca City America/Chicago (—)—
Shawnee America/Chicago (—)—
Stillwater America/Chicago (—)—
Tulsa America/Chicago (—)—
Yukon America/Chicago (—)—

Các quận và hạt của Oklahoma

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Albany?

Giờ địa phương hiện tại ở Albany là —.

Albany thuộc múi giờ nào?

Albany sử dụng múi giờ America/Chicago.

Khi nào DST bắt đầu tại Albany?

Giờ mùa hè ở Albany bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Albany?

Giờ mùa hè ở Albany kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Albany là gì?

Albany còn được gọi là: Олбани.

Thời gian hiện tại tại Albany, Hoa Kỳ